Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Ất Dậu 2005
Tháng 1 âm lịch là tháng Mậu Dần, có 29 ngày, bắt đầu ngày 9/2/2005 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
9/2/2005 · Giáp Tý2Ngày 2
10/2/2005 · Ất Sửu3Ngày 3
11/2/2005 · Bính Dần4Ngày 4
12/2/2005 · Đinh Mão5Ngày 5
13/2/2005 · Mậu Thìn6Ngày 6
14/2/2005 · Kỷ Tỵ7Ngày 7
15/2/2005 · Canh Ngọ8Ngày 8
16/2/2005 · Tân Mùi9Ngày 9
17/2/2005 · Nhâm Thân10Ngày 10
18/2/2005 · Quý Dậu11Ngày 11
19/2/2005 · Giáp Tuất12Ngày 12
20/2/2005 · Ất Hợi13Ngày 13
21/2/2005 · Bính Tý14Ngày 14
22/2/2005 · Đinh Sửu15Ngày 15
23/2/2005 · Mậu Dần16Ngày 16
24/2/2005 · Kỷ Mão17Ngày 17
25/2/2005 · Canh Thìn18Ngày 18
26/2/2005 · Tân Tỵ19Ngày 19
27/2/2005 · Nhâm Ngọ20Ngày 20
28/2/2005 · Quý Mùi21Ngày 21
1/3/2005 · Giáp Thân22Ngày 22
2/3/2005 · Ất Dậu23Ngày 23
3/3/2005 · Bính Tuất24Ngày 24
4/3/2005 · Đinh Hợi25Ngày 25
5/3/2005 · Mậu Tý26Ngày 26
6/3/2005 · Kỷ Sửu27Ngày 27
7/3/2005 · Canh Dần28Ngày 28
8/3/2005 · Tân Mão29Ngày 29
9/3/2005 · Nhâm Thìn
9/2/2005 · Giáp Tý2Ngày 2
10/2/2005 · Ất Sửu3Ngày 3
11/2/2005 · Bính Dần4Ngày 4
12/2/2005 · Đinh Mão5Ngày 5
13/2/2005 · Mậu Thìn6Ngày 6
14/2/2005 · Kỷ Tỵ7Ngày 7
15/2/2005 · Canh Ngọ8Ngày 8
16/2/2005 · Tân Mùi9Ngày 9
17/2/2005 · Nhâm Thân10Ngày 10
18/2/2005 · Quý Dậu11Ngày 11
19/2/2005 · Giáp Tuất12Ngày 12
20/2/2005 · Ất Hợi13Ngày 13
21/2/2005 · Bính Tý14Ngày 14
22/2/2005 · Đinh Sửu15Ngày 15
23/2/2005 · Mậu Dần16Ngày 16
24/2/2005 · Kỷ Mão17Ngày 17
25/2/2005 · Canh Thìn18Ngày 18
26/2/2005 · Tân Tỵ19Ngày 19
27/2/2005 · Nhâm Ngọ20Ngày 20
28/2/2005 · Quý Mùi21Ngày 21
1/3/2005 · Giáp Thân22Ngày 22
2/3/2005 · Ất Dậu23Ngày 23
3/3/2005 · Bính Tuất24Ngày 24
4/3/2005 · Đinh Hợi25Ngày 25
5/3/2005 · Mậu Tý26Ngày 26
6/3/2005 · Kỷ Sửu27Ngày 27
7/3/2005 · Canh Dần28Ngày 28
8/3/2005 · Tân Mão29Ngày 29
9/3/2005 · Nhâm Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí