Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Ất Dậu 2005
Tháng 12 âm lịch là tháng Kỷ Sửu, có 29 ngày, bắt đầu ngày 31/12/2005 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
31/12/2005 · Kỷ Sửu2Ngày 2
1/1/2006 · Canh Dần3Ngày 3
2/1/2006 · Tân Mão4Ngày 4
3/1/2006 · Nhâm Thìn5Ngày 5
4/1/2006 · Quý Tỵ6Ngày 6
5/1/2006 · Giáp Ngọ7Ngày 7
6/1/2006 · Ất Mùi8Ngày 8
7/1/2006 · Bính Thân9Ngày 9
8/1/2006 · Đinh Dậu10Ngày 10
9/1/2006 · Mậu Tuất11Ngày 11
10/1/2006 · Kỷ Hợi12Ngày 12
11/1/2006 · Canh Tý13Ngày 13
12/1/2006 · Tân Sửu14Ngày 14
13/1/2006 · Nhâm Dần15Ngày 15
14/1/2006 · Quý Mão16Ngày 16
15/1/2006 · Giáp Thìn17Ngày 17
16/1/2006 · Ất Tỵ18Ngày 18
17/1/2006 · Bính Ngọ19Ngày 19
18/1/2006 · Đinh Mùi20Ngày 20
19/1/2006 · Mậu Thân21Ngày 21
20/1/2006 · Kỷ Dậu22Ngày 22
21/1/2006 · Canh Tuất23Ngày 23
22/1/2006 · Tân Hợi24Ngày 24
23/1/2006 · Nhâm Tý25Ngày 25
24/1/2006 · Quý Sửu26Ngày 26
25/1/2006 · Giáp Dần27Ngày 27
26/1/2006 · Ất Mão28Ngày 28
27/1/2006 · Bính Thìn29Ngày 29
28/1/2006 · Đinh Tỵ
31/12/2005 · Kỷ Sửu2Ngày 2
1/1/2006 · Canh Dần3Ngày 3
2/1/2006 · Tân Mão4Ngày 4
3/1/2006 · Nhâm Thìn5Ngày 5
4/1/2006 · Quý Tỵ6Ngày 6
5/1/2006 · Giáp Ngọ7Ngày 7
6/1/2006 · Ất Mùi8Ngày 8
7/1/2006 · Bính Thân9Ngày 9
8/1/2006 · Đinh Dậu10Ngày 10
9/1/2006 · Mậu Tuất11Ngày 11
10/1/2006 · Kỷ Hợi12Ngày 12
11/1/2006 · Canh Tý13Ngày 13
12/1/2006 · Tân Sửu14Ngày 14
13/1/2006 · Nhâm Dần15Ngày 15
14/1/2006 · Quý Mão16Ngày 16
15/1/2006 · Giáp Thìn17Ngày 17
16/1/2006 · Ất Tỵ18Ngày 18
17/1/2006 · Bính Ngọ19Ngày 19
18/1/2006 · Đinh Mùi20Ngày 20
19/1/2006 · Mậu Thân21Ngày 21
20/1/2006 · Kỷ Dậu22Ngày 22
21/1/2006 · Canh Tuất23Ngày 23
22/1/2006 · Tân Hợi24Ngày 24
23/1/2006 · Nhâm Tý25Ngày 25
24/1/2006 · Quý Sửu26Ngày 26
25/1/2006 · Giáp Dần27Ngày 27
26/1/2006 · Ất Mão28Ngày 28
27/1/2006 · Bính Thìn29Ngày 29
28/1/2006 · Đinh Tỵ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí