Lá số tử vi sinh ngày 19 tháng 2 năm Ất Dậu 2005

Ngày 19 tháng 2 năm Ất Dậu là ngày 28/3/2005 dương lịch — ngày Tân Hợi, tháng Kỷ Mão, mệnh năm Tuyền Trung Thuỷ. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Mậu Tý

Mệnh tại Mão: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu) · Thân cư Mệnh · Thổ ngũ cục

Giờ Sửu1h–3h · Kỷ Sửu

Mệnh tại Dần: Tham Lang (Đắc) · Thân cư Phúc Đức · Thổ ngũ cục

Giờ Dần3h–5h · Canh Dần

Mệnh tại Sửu: Vô chính diệu · Thân cư Quan Lộc · Hoả lục cục

Giờ Mão5h–7h · Tân Mão

Mệnh tại Tý: Tử Vi (Bình) · Thân cư Thiên Di · Hoả lục cục

Giờ Thìn7h–9h · Nhâm Thìn

Mệnh tại Hợi: Thiên Đồng (Đắc) · Thân cư Tài Bạch · Thổ ngũ cục

Giờ Tỵ9h–11h · Quý Tỵ

Mệnh tại Tuất: Phá Quân (Đắc) · Thân cư Phu Thê · Thổ ngũ cục

Giờ Ngọ11h–13h · Giáp Ngọ

Mệnh tại Dậu: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu) · Thân cư Mệnh · Thuỷ nhị cục

Giờ Mùi13h–15h · Ất Mùi

Mệnh tại Thân: Tham Lang (Đắc) · Thân cư Phúc Đức · Thuỷ nhị cục

Giờ Thân15h–17h · Bính Thân

Mệnh tại Mùi: Thái Dương (Đắc), Thái Âm (Đắc) · Thân cư Quan Lộc · Mộc tam cục

Giờ Dậu17h–19h · Đinh Dậu

Mệnh tại Ngọ: Vũ Khúc (Vượng), Thiên Phủ (Miếu) · Thân cư Thiên Di · Mộc tam cục

Giờ Tuất19h–21h · Mậu Tuất

Mệnh tại Tỵ: Tử Vi (Miếu), Thất Sát (Vượng) · Thân cư Tài Bạch · Kim tứ cục

Giờ Hợi21h–23h · Kỷ Hợi

Mệnh tại Thìn: Thiên Cơ (Miếu), Thiên Lương (Miếu) · Thân cư Phu Thê · Kim tứ cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 18 tháng 2 · Ngày 20 tháng 2 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí