Lá số tử vi sinh tháng 3 năm Ất Dậu 2005
Tháng 3 âm lịch là tháng Canh Thìn, có 29 ngày, bắt đầu ngày 9/4/2005 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
9/4/2005 · Quý Hợi2Ngày 2
10/4/2005 · Giáp Tý3Ngày 3
11/4/2005 · Ất Sửu4Ngày 4
12/4/2005 · Bính Dần5Ngày 5
13/4/2005 · Đinh Mão6Ngày 6
14/4/2005 · Mậu Thìn7Ngày 7
15/4/2005 · Kỷ Tỵ8Ngày 8
16/4/2005 · Canh Ngọ9Ngày 9
17/4/2005 · Tân Mùi10Ngày 10
18/4/2005 · Nhâm Thân11Ngày 11
19/4/2005 · Quý Dậu12Ngày 12
20/4/2005 · Giáp Tuất13Ngày 13
21/4/2005 · Ất Hợi14Ngày 14
22/4/2005 · Bính Tý15Ngày 15
23/4/2005 · Đinh Sửu16Ngày 16
24/4/2005 · Mậu Dần17Ngày 17
25/4/2005 · Kỷ Mão18Ngày 18
26/4/2005 · Canh Thìn19Ngày 19
27/4/2005 · Tân Tỵ20Ngày 20
28/4/2005 · Nhâm Ngọ21Ngày 21
29/4/2005 · Quý Mùi22Ngày 22
30/4/2005 · Giáp Thân23Ngày 23
1/5/2005 · Ất Dậu24Ngày 24
2/5/2005 · Bính Tuất25Ngày 25
3/5/2005 · Đinh Hợi26Ngày 26
4/5/2005 · Mậu Tý27Ngày 27
5/5/2005 · Kỷ Sửu28Ngày 28
6/5/2005 · Canh Dần29Ngày 29
7/5/2005 · Tân Mão
9/4/2005 · Quý Hợi2Ngày 2
10/4/2005 · Giáp Tý3Ngày 3
11/4/2005 · Ất Sửu4Ngày 4
12/4/2005 · Bính Dần5Ngày 5
13/4/2005 · Đinh Mão6Ngày 6
14/4/2005 · Mậu Thìn7Ngày 7
15/4/2005 · Kỷ Tỵ8Ngày 8
16/4/2005 · Canh Ngọ9Ngày 9
17/4/2005 · Tân Mùi10Ngày 10
18/4/2005 · Nhâm Thân11Ngày 11
19/4/2005 · Quý Dậu12Ngày 12
20/4/2005 · Giáp Tuất13Ngày 13
21/4/2005 · Ất Hợi14Ngày 14
22/4/2005 · Bính Tý15Ngày 15
23/4/2005 · Đinh Sửu16Ngày 16
24/4/2005 · Mậu Dần17Ngày 17
25/4/2005 · Kỷ Mão18Ngày 18
26/4/2005 · Canh Thìn19Ngày 19
27/4/2005 · Tân Tỵ20Ngày 20
28/4/2005 · Nhâm Ngọ21Ngày 21
29/4/2005 · Quý Mùi22Ngày 22
30/4/2005 · Giáp Thân23Ngày 23
1/5/2005 · Ất Dậu24Ngày 24
2/5/2005 · Bính Tuất25Ngày 25
3/5/2005 · Đinh Hợi26Ngày 26
4/5/2005 · Mậu Tý27Ngày 27
5/5/2005 · Kỷ Sửu28Ngày 28
6/5/2005 · Canh Dần29Ngày 29
7/5/2005 · Tân Mão
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí