Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Ất Dậu 2005
Tháng 4 âm lịch là tháng Tân Tỵ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 8/5/2005 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
8/5/2005 · Nhâm Thìn2Ngày 2
9/5/2005 · Quý Tỵ3Ngày 3
10/5/2005 · Giáp Ngọ4Ngày 4
11/5/2005 · Ất Mùi5Ngày 5
12/5/2005 · Bính Thân6Ngày 6
13/5/2005 · Đinh Dậu7Ngày 7
14/5/2005 · Mậu Tuất8Ngày 8
15/5/2005 · Kỷ Hợi9Ngày 9
16/5/2005 · Canh Tý10Ngày 10
17/5/2005 · Tân Sửu11Ngày 11
18/5/2005 · Nhâm Dần12Ngày 12
19/5/2005 · Quý Mão13Ngày 13
20/5/2005 · Giáp Thìn14Ngày 14
21/5/2005 · Ất Tỵ15Ngày 15
22/5/2005 · Bính Ngọ16Ngày 16
23/5/2005 · Đinh Mùi17Ngày 17
24/5/2005 · Mậu Thân18Ngày 18
25/5/2005 · Kỷ Dậu19Ngày 19
26/5/2005 · Canh Tuất20Ngày 20
27/5/2005 · Tân Hợi21Ngày 21
28/5/2005 · Nhâm Tý22Ngày 22
29/5/2005 · Quý Sửu23Ngày 23
30/5/2005 · Giáp Dần24Ngày 24
31/5/2005 · Ất Mão25Ngày 25
1/6/2005 · Bính Thìn26Ngày 26
2/6/2005 · Đinh Tỵ27Ngày 27
3/6/2005 · Mậu Ngọ28Ngày 28
4/6/2005 · Kỷ Mùi29Ngày 29
5/6/2005 · Canh Thân30Ngày 30
6/6/2005 · Tân Dậu
8/5/2005 · Nhâm Thìn2Ngày 2
9/5/2005 · Quý Tỵ3Ngày 3
10/5/2005 · Giáp Ngọ4Ngày 4
11/5/2005 · Ất Mùi5Ngày 5
12/5/2005 · Bính Thân6Ngày 6
13/5/2005 · Đinh Dậu7Ngày 7
14/5/2005 · Mậu Tuất8Ngày 8
15/5/2005 · Kỷ Hợi9Ngày 9
16/5/2005 · Canh Tý10Ngày 10
17/5/2005 · Tân Sửu11Ngày 11
18/5/2005 · Nhâm Dần12Ngày 12
19/5/2005 · Quý Mão13Ngày 13
20/5/2005 · Giáp Thìn14Ngày 14
21/5/2005 · Ất Tỵ15Ngày 15
22/5/2005 · Bính Ngọ16Ngày 16
23/5/2005 · Đinh Mùi17Ngày 17
24/5/2005 · Mậu Thân18Ngày 18
25/5/2005 · Kỷ Dậu19Ngày 19
26/5/2005 · Canh Tuất20Ngày 20
27/5/2005 · Tân Hợi21Ngày 21
28/5/2005 · Nhâm Tý22Ngày 22
29/5/2005 · Quý Sửu23Ngày 23
30/5/2005 · Giáp Dần24Ngày 24
31/5/2005 · Ất Mão25Ngày 25
1/6/2005 · Bính Thìn26Ngày 26
2/6/2005 · Đinh Tỵ27Ngày 27
3/6/2005 · Mậu Ngọ28Ngày 28
4/6/2005 · Kỷ Mùi29Ngày 29
5/6/2005 · Canh Thân30Ngày 30
6/6/2005 · Tân Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí