Lá số tử vi sinh tháng 5 năm Ất Dậu 2005
Tháng 5 âm lịch là tháng Nhâm Ngọ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 7/6/2005 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
7/6/2005 · Nhâm Tuất2Ngày 2
8/6/2005 · Quý Hợi3Ngày 3
9/6/2005 · Giáp Tý4Ngày 4
10/6/2005 · Ất Sửu5Ngày 5
11/6/2005 · Bính Dần6Ngày 6
12/6/2005 · Đinh Mão7Ngày 7
13/6/2005 · Mậu Thìn8Ngày 8
14/6/2005 · Kỷ Tỵ9Ngày 9
15/6/2005 · Canh Ngọ10Ngày 10
16/6/2005 · Tân Mùi11Ngày 11
17/6/2005 · Nhâm Thân12Ngày 12
18/6/2005 · Quý Dậu13Ngày 13
19/6/2005 · Giáp Tuất14Ngày 14
20/6/2005 · Ất Hợi15Ngày 15
21/6/2005 · Bính Tý16Ngày 16
22/6/2005 · Đinh Sửu17Ngày 17
23/6/2005 · Mậu Dần18Ngày 18
24/6/2005 · Kỷ Mão19Ngày 19
25/6/2005 · Canh Thìn20Ngày 20
26/6/2005 · Tân Tỵ21Ngày 21
27/6/2005 · Nhâm Ngọ22Ngày 22
28/6/2005 · Quý Mùi23Ngày 23
29/6/2005 · Giáp Thân24Ngày 24
30/6/2005 · Ất Dậu25Ngày 25
1/7/2005 · Bính Tuất26Ngày 26
2/7/2005 · Đinh Hợi27Ngày 27
3/7/2005 · Mậu Tý28Ngày 28
4/7/2005 · Kỷ Sửu29Ngày 29
5/7/2005 · Canh Dần
7/6/2005 · Nhâm Tuất2Ngày 2
8/6/2005 · Quý Hợi3Ngày 3
9/6/2005 · Giáp Tý4Ngày 4
10/6/2005 · Ất Sửu5Ngày 5
11/6/2005 · Bính Dần6Ngày 6
12/6/2005 · Đinh Mão7Ngày 7
13/6/2005 · Mậu Thìn8Ngày 8
14/6/2005 · Kỷ Tỵ9Ngày 9
15/6/2005 · Canh Ngọ10Ngày 10
16/6/2005 · Tân Mùi11Ngày 11
17/6/2005 · Nhâm Thân12Ngày 12
18/6/2005 · Quý Dậu13Ngày 13
19/6/2005 · Giáp Tuất14Ngày 14
20/6/2005 · Ất Hợi15Ngày 15
21/6/2005 · Bính Tý16Ngày 16
22/6/2005 · Đinh Sửu17Ngày 17
23/6/2005 · Mậu Dần18Ngày 18
24/6/2005 · Kỷ Mão19Ngày 19
25/6/2005 · Canh Thìn20Ngày 20
26/6/2005 · Tân Tỵ21Ngày 21
27/6/2005 · Nhâm Ngọ22Ngày 22
28/6/2005 · Quý Mùi23Ngày 23
29/6/2005 · Giáp Thân24Ngày 24
30/6/2005 · Ất Dậu25Ngày 25
1/7/2005 · Bính Tuất26Ngày 26
2/7/2005 · Đinh Hợi27Ngày 27
3/7/2005 · Mậu Tý28Ngày 28
4/7/2005 · Kỷ Sửu29Ngày 29
5/7/2005 · Canh Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí