Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Ất Dậu 2005
Tháng 6 âm lịch là tháng Quý Mùi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 6/7/2005 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
6/7/2005 · Tân Mão2Ngày 2
7/7/2005 · Nhâm Thìn3Ngày 3
8/7/2005 · Quý Tỵ4Ngày 4
9/7/2005 · Giáp Ngọ5Ngày 5
10/7/2005 · Ất Mùi6Ngày 6
11/7/2005 · Bính Thân7Ngày 7
12/7/2005 · Đinh Dậu8Ngày 8
13/7/2005 · Mậu Tuất9Ngày 9
14/7/2005 · Kỷ Hợi10Ngày 10
15/7/2005 · Canh Tý11Ngày 11
16/7/2005 · Tân Sửu12Ngày 12
17/7/2005 · Nhâm Dần13Ngày 13
18/7/2005 · Quý Mão14Ngày 14
19/7/2005 · Giáp Thìn15Ngày 15
20/7/2005 · Ất Tỵ16Ngày 16
21/7/2005 · Bính Ngọ17Ngày 17
22/7/2005 · Đinh Mùi18Ngày 18
23/7/2005 · Mậu Thân19Ngày 19
24/7/2005 · Kỷ Dậu20Ngày 20
25/7/2005 · Canh Tuất21Ngày 21
26/7/2005 · Tân Hợi22Ngày 22
27/7/2005 · Nhâm Tý23Ngày 23
28/7/2005 · Quý Sửu24Ngày 24
29/7/2005 · Giáp Dần25Ngày 25
30/7/2005 · Ất Mão26Ngày 26
31/7/2005 · Bính Thìn27Ngày 27
1/8/2005 · Đinh Tỵ28Ngày 28
2/8/2005 · Mậu Ngọ29Ngày 29
3/8/2005 · Kỷ Mùi30Ngày 30
4/8/2005 · Canh Thân
6/7/2005 · Tân Mão2Ngày 2
7/7/2005 · Nhâm Thìn3Ngày 3
8/7/2005 · Quý Tỵ4Ngày 4
9/7/2005 · Giáp Ngọ5Ngày 5
10/7/2005 · Ất Mùi6Ngày 6
11/7/2005 · Bính Thân7Ngày 7
12/7/2005 · Đinh Dậu8Ngày 8
13/7/2005 · Mậu Tuất9Ngày 9
14/7/2005 · Kỷ Hợi10Ngày 10
15/7/2005 · Canh Tý11Ngày 11
16/7/2005 · Tân Sửu12Ngày 12
17/7/2005 · Nhâm Dần13Ngày 13
18/7/2005 · Quý Mão14Ngày 14
19/7/2005 · Giáp Thìn15Ngày 15
20/7/2005 · Ất Tỵ16Ngày 16
21/7/2005 · Bính Ngọ17Ngày 17
22/7/2005 · Đinh Mùi18Ngày 18
23/7/2005 · Mậu Thân19Ngày 19
24/7/2005 · Kỷ Dậu20Ngày 20
25/7/2005 · Canh Tuất21Ngày 21
26/7/2005 · Tân Hợi22Ngày 22
27/7/2005 · Nhâm Tý23Ngày 23
28/7/2005 · Quý Sửu24Ngày 24
29/7/2005 · Giáp Dần25Ngày 25
30/7/2005 · Ất Mão26Ngày 26
31/7/2005 · Bính Thìn27Ngày 27
1/8/2005 · Đinh Tỵ28Ngày 28
2/8/2005 · Mậu Ngọ29Ngày 29
3/8/2005 · Kỷ Mùi30Ngày 30
4/8/2005 · Canh Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí