Lá số tử vi sinh tháng 7 năm Ất Dậu 2005
Tháng 7 âm lịch là tháng Giáp Thân, có 30 ngày, bắt đầu ngày 5/8/2005 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
5/8/2005 · Tân Dậu2Ngày 2
6/8/2005 · Nhâm Tuất3Ngày 3
7/8/2005 · Quý Hợi4Ngày 4
8/8/2005 · Giáp Tý5Ngày 5
9/8/2005 · Ất Sửu6Ngày 6
10/8/2005 · Bính Dần7Ngày 7
11/8/2005 · Đinh Mão8Ngày 8
12/8/2005 · Mậu Thìn9Ngày 9
13/8/2005 · Kỷ Tỵ10Ngày 10
14/8/2005 · Canh Ngọ11Ngày 11
15/8/2005 · Tân Mùi12Ngày 12
16/8/2005 · Nhâm Thân13Ngày 13
17/8/2005 · Quý Dậu14Ngày 14
18/8/2005 · Giáp Tuất15Ngày 15
19/8/2005 · Ất Hợi16Ngày 16
20/8/2005 · Bính Tý17Ngày 17
21/8/2005 · Đinh Sửu18Ngày 18
22/8/2005 · Mậu Dần19Ngày 19
23/8/2005 · Kỷ Mão20Ngày 20
24/8/2005 · Canh Thìn21Ngày 21
25/8/2005 · Tân Tỵ22Ngày 22
26/8/2005 · Nhâm Ngọ23Ngày 23
27/8/2005 · Quý Mùi24Ngày 24
28/8/2005 · Giáp Thân25Ngày 25
29/8/2005 · Ất Dậu26Ngày 26
30/8/2005 · Bính Tuất27Ngày 27
31/8/2005 · Đinh Hợi28Ngày 28
1/9/2005 · Mậu Tý29Ngày 29
2/9/2005 · Kỷ Sửu30Ngày 30
3/9/2005 · Canh Dần
5/8/2005 · Tân Dậu2Ngày 2
6/8/2005 · Nhâm Tuất3Ngày 3
7/8/2005 · Quý Hợi4Ngày 4
8/8/2005 · Giáp Tý5Ngày 5
9/8/2005 · Ất Sửu6Ngày 6
10/8/2005 · Bính Dần7Ngày 7
11/8/2005 · Đinh Mão8Ngày 8
12/8/2005 · Mậu Thìn9Ngày 9
13/8/2005 · Kỷ Tỵ10Ngày 10
14/8/2005 · Canh Ngọ11Ngày 11
15/8/2005 · Tân Mùi12Ngày 12
16/8/2005 · Nhâm Thân13Ngày 13
17/8/2005 · Quý Dậu14Ngày 14
18/8/2005 · Giáp Tuất15Ngày 15
19/8/2005 · Ất Hợi16Ngày 16
20/8/2005 · Bính Tý17Ngày 17
21/8/2005 · Đinh Sửu18Ngày 18
22/8/2005 · Mậu Dần19Ngày 19
23/8/2005 · Kỷ Mão20Ngày 20
24/8/2005 · Canh Thìn21Ngày 21
25/8/2005 · Tân Tỵ22Ngày 22
26/8/2005 · Nhâm Ngọ23Ngày 23
27/8/2005 · Quý Mùi24Ngày 24
28/8/2005 · Giáp Thân25Ngày 25
29/8/2005 · Ất Dậu26Ngày 26
30/8/2005 · Bính Tuất27Ngày 27
31/8/2005 · Đinh Hợi28Ngày 28
1/9/2005 · Mậu Tý29Ngày 29
2/9/2005 · Kỷ Sửu30Ngày 30
3/9/2005 · Canh Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí