Lá số tử vi sinh tháng 8 năm Ất Dậu 2005
Tháng 8 âm lịch là tháng Ất Dậu, có 29 ngày, bắt đầu ngày 4/9/2005 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
4/9/2005 · Tân Mão2Ngày 2
5/9/2005 · Nhâm Thìn3Ngày 3
6/9/2005 · Quý Tỵ4Ngày 4
7/9/2005 · Giáp Ngọ5Ngày 5
8/9/2005 · Ất Mùi6Ngày 6
9/9/2005 · Bính Thân7Ngày 7
10/9/2005 · Đinh Dậu8Ngày 8
11/9/2005 · Mậu Tuất9Ngày 9
12/9/2005 · Kỷ Hợi10Ngày 10
13/9/2005 · Canh Tý11Ngày 11
14/9/2005 · Tân Sửu12Ngày 12
15/9/2005 · Nhâm Dần13Ngày 13
16/9/2005 · Quý Mão14Ngày 14
17/9/2005 · Giáp Thìn15Ngày 15
18/9/2005 · Ất Tỵ16Ngày 16
19/9/2005 · Bính Ngọ17Ngày 17
20/9/2005 · Đinh Mùi18Ngày 18
21/9/2005 · Mậu Thân19Ngày 19
22/9/2005 · Kỷ Dậu20Ngày 20
23/9/2005 · Canh Tuất21Ngày 21
24/9/2005 · Tân Hợi22Ngày 22
25/9/2005 · Nhâm Tý23Ngày 23
26/9/2005 · Quý Sửu24Ngày 24
27/9/2005 · Giáp Dần25Ngày 25
28/9/2005 · Ất Mão26Ngày 26
29/9/2005 · Bính Thìn27Ngày 27
30/9/2005 · Đinh Tỵ28Ngày 28
1/10/2005 · Mậu Ngọ29Ngày 29
2/10/2005 · Kỷ Mùi
4/9/2005 · Tân Mão2Ngày 2
5/9/2005 · Nhâm Thìn3Ngày 3
6/9/2005 · Quý Tỵ4Ngày 4
7/9/2005 · Giáp Ngọ5Ngày 5
8/9/2005 · Ất Mùi6Ngày 6
9/9/2005 · Bính Thân7Ngày 7
10/9/2005 · Đinh Dậu8Ngày 8
11/9/2005 · Mậu Tuất9Ngày 9
12/9/2005 · Kỷ Hợi10Ngày 10
13/9/2005 · Canh Tý11Ngày 11
14/9/2005 · Tân Sửu12Ngày 12
15/9/2005 · Nhâm Dần13Ngày 13
16/9/2005 · Quý Mão14Ngày 14
17/9/2005 · Giáp Thìn15Ngày 15
18/9/2005 · Ất Tỵ16Ngày 16
19/9/2005 · Bính Ngọ17Ngày 17
20/9/2005 · Đinh Mùi18Ngày 18
21/9/2005 · Mậu Thân19Ngày 19
22/9/2005 · Kỷ Dậu20Ngày 20
23/9/2005 · Canh Tuất21Ngày 21
24/9/2005 · Tân Hợi22Ngày 22
25/9/2005 · Nhâm Tý23Ngày 23
26/9/2005 · Quý Sửu24Ngày 24
27/9/2005 · Giáp Dần25Ngày 25
28/9/2005 · Ất Mão26Ngày 26
29/9/2005 · Bính Thìn27Ngày 27
30/9/2005 · Đinh Tỵ28Ngày 28
1/10/2005 · Mậu Ngọ29Ngày 29
2/10/2005 · Kỷ Mùi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí