Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Ất Dậu 2005
Tháng 9 âm lịch là tháng Bính Tuất, có 30 ngày, bắt đầu ngày 3/10/2005 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
3/10/2005 · Canh Thân2Ngày 2
4/10/2005 · Tân Dậu3Ngày 3
5/10/2005 · Nhâm Tuất4Ngày 4
6/10/2005 · Quý Hợi5Ngày 5
7/10/2005 · Giáp Tý6Ngày 6
8/10/2005 · Ất Sửu7Ngày 7
9/10/2005 · Bính Dần8Ngày 8
10/10/2005 · Đinh Mão9Ngày 9
11/10/2005 · Mậu Thìn10Ngày 10
12/10/2005 · Kỷ Tỵ11Ngày 11
13/10/2005 · Canh Ngọ12Ngày 12
14/10/2005 · Tân Mùi13Ngày 13
15/10/2005 · Nhâm Thân14Ngày 14
16/10/2005 · Quý Dậu15Ngày 15
17/10/2005 · Giáp Tuất16Ngày 16
18/10/2005 · Ất Hợi17Ngày 17
19/10/2005 · Bính Tý18Ngày 18
20/10/2005 · Đinh Sửu19Ngày 19
21/10/2005 · Mậu Dần20Ngày 20
22/10/2005 · Kỷ Mão21Ngày 21
23/10/2005 · Canh Thìn22Ngày 22
24/10/2005 · Tân Tỵ23Ngày 23
25/10/2005 · Nhâm Ngọ24Ngày 24
26/10/2005 · Quý Mùi25Ngày 25
27/10/2005 · Giáp Thân26Ngày 26
28/10/2005 · Ất Dậu27Ngày 27
29/10/2005 · Bính Tuất28Ngày 28
30/10/2005 · Đinh Hợi29Ngày 29
31/10/2005 · Mậu Tý30Ngày 30
1/11/2005 · Kỷ Sửu
3/10/2005 · Canh Thân2Ngày 2
4/10/2005 · Tân Dậu3Ngày 3
5/10/2005 · Nhâm Tuất4Ngày 4
6/10/2005 · Quý Hợi5Ngày 5
7/10/2005 · Giáp Tý6Ngày 6
8/10/2005 · Ất Sửu7Ngày 7
9/10/2005 · Bính Dần8Ngày 8
10/10/2005 · Đinh Mão9Ngày 9
11/10/2005 · Mậu Thìn10Ngày 10
12/10/2005 · Kỷ Tỵ11Ngày 11
13/10/2005 · Canh Ngọ12Ngày 12
14/10/2005 · Tân Mùi13Ngày 13
15/10/2005 · Nhâm Thân14Ngày 14
16/10/2005 · Quý Dậu15Ngày 15
17/10/2005 · Giáp Tuất16Ngày 16
18/10/2005 · Ất Hợi17Ngày 17
19/10/2005 · Bính Tý18Ngày 18
20/10/2005 · Đinh Sửu19Ngày 19
21/10/2005 · Mậu Dần20Ngày 20
22/10/2005 · Kỷ Mão21Ngày 21
23/10/2005 · Canh Thìn22Ngày 22
24/10/2005 · Tân Tỵ23Ngày 23
25/10/2005 · Nhâm Ngọ24Ngày 24
26/10/2005 · Quý Mùi25Ngày 25
27/10/2005 · Giáp Thân26Ngày 26
28/10/2005 · Ất Dậu27Ngày 27
29/10/2005 · Bính Tuất28Ngày 28
30/10/2005 · Đinh Hợi29Ngày 29
31/10/2005 · Mậu Tý30Ngày 30
1/11/2005 · Kỷ Sửu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí