Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Bính Tuất 2006
Tháng 10 âm lịch là tháng Kỷ Hợi, có 29 ngày, bắt đầu ngày 21/11/2006 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
21/11/2006 · Giáp Dần2Ngày 2
22/11/2006 · Ất Mão3Ngày 3
23/11/2006 · Bính Thìn4Ngày 4
24/11/2006 · Đinh Tỵ5Ngày 5
25/11/2006 · Mậu Ngọ6Ngày 6
26/11/2006 · Kỷ Mùi7Ngày 7
27/11/2006 · Canh Thân8Ngày 8
28/11/2006 · Tân Dậu9Ngày 9
29/11/2006 · Nhâm Tuất10Ngày 10
30/11/2006 · Quý Hợi11Ngày 11
1/12/2006 · Giáp Tý12Ngày 12
2/12/2006 · Ất Sửu13Ngày 13
3/12/2006 · Bính Dần14Ngày 14
4/12/2006 · Đinh Mão15Ngày 15
5/12/2006 · Mậu Thìn16Ngày 16
6/12/2006 · Kỷ Tỵ17Ngày 17
7/12/2006 · Canh Ngọ18Ngày 18
8/12/2006 · Tân Mùi19Ngày 19
9/12/2006 · Nhâm Thân20Ngày 20
10/12/2006 · Quý Dậu21Ngày 21
11/12/2006 · Giáp Tuất22Ngày 22
12/12/2006 · Ất Hợi23Ngày 23
13/12/2006 · Bính Tý24Ngày 24
14/12/2006 · Đinh Sửu25Ngày 25
15/12/2006 · Mậu Dần26Ngày 26
16/12/2006 · Kỷ Mão27Ngày 27
17/12/2006 · Canh Thìn28Ngày 28
18/12/2006 · Tân Tỵ29Ngày 29
19/12/2006 · Nhâm Ngọ
21/11/2006 · Giáp Dần2Ngày 2
22/11/2006 · Ất Mão3Ngày 3
23/11/2006 · Bính Thìn4Ngày 4
24/11/2006 · Đinh Tỵ5Ngày 5
25/11/2006 · Mậu Ngọ6Ngày 6
26/11/2006 · Kỷ Mùi7Ngày 7
27/11/2006 · Canh Thân8Ngày 8
28/11/2006 · Tân Dậu9Ngày 9
29/11/2006 · Nhâm Tuất10Ngày 10
30/11/2006 · Quý Hợi11Ngày 11
1/12/2006 · Giáp Tý12Ngày 12
2/12/2006 · Ất Sửu13Ngày 13
3/12/2006 · Bính Dần14Ngày 14
4/12/2006 · Đinh Mão15Ngày 15
5/12/2006 · Mậu Thìn16Ngày 16
6/12/2006 · Kỷ Tỵ17Ngày 17
7/12/2006 · Canh Ngọ18Ngày 18
8/12/2006 · Tân Mùi19Ngày 19
9/12/2006 · Nhâm Thân20Ngày 20
10/12/2006 · Quý Dậu21Ngày 21
11/12/2006 · Giáp Tuất22Ngày 22
12/12/2006 · Ất Hợi23Ngày 23
13/12/2006 · Bính Tý24Ngày 24
14/12/2006 · Đinh Sửu25Ngày 25
15/12/2006 · Mậu Dần26Ngày 26
16/12/2006 · Kỷ Mão27Ngày 27
17/12/2006 · Canh Thìn28Ngày 28
18/12/2006 · Tân Tỵ29Ngày 29
19/12/2006 · Nhâm Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí