Lá số tử vi sinh tháng 11 năm Bính Tuất 2006
Tháng 11 âm lịch là tháng Canh Tý, có 30 ngày, bắt đầu ngày 20/12/2006 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
20/12/2006 · Quý Mùi2Ngày 2
21/12/2006 · Giáp Thân3Ngày 3
22/12/2006 · Ất Dậu4Ngày 4
23/12/2006 · Bính Tuất5Ngày 5
24/12/2006 · Đinh Hợi6Ngày 6
25/12/2006 · Mậu Tý7Ngày 7
26/12/2006 · Kỷ Sửu8Ngày 8
27/12/2006 · Canh Dần9Ngày 9
28/12/2006 · Tân Mão10Ngày 10
29/12/2006 · Nhâm Thìn11Ngày 11
30/12/2006 · Quý Tỵ12Ngày 12
31/12/2006 · Giáp Ngọ13Ngày 13
1/1/2007 · Ất Mùi14Ngày 14
2/1/2007 · Bính Thân15Ngày 15
3/1/2007 · Đinh Dậu16Ngày 16
4/1/2007 · Mậu Tuất17Ngày 17
5/1/2007 · Kỷ Hợi18Ngày 18
6/1/2007 · Canh Tý19Ngày 19
7/1/2007 · Tân Sửu20Ngày 20
8/1/2007 · Nhâm Dần21Ngày 21
9/1/2007 · Quý Mão22Ngày 22
10/1/2007 · Giáp Thìn23Ngày 23
11/1/2007 · Ất Tỵ24Ngày 24
12/1/2007 · Bính Ngọ25Ngày 25
13/1/2007 · Đinh Mùi26Ngày 26
14/1/2007 · Mậu Thân27Ngày 27
15/1/2007 · Kỷ Dậu28Ngày 28
16/1/2007 · Canh Tuất29Ngày 29
17/1/2007 · Tân Hợi30Ngày 30
18/1/2007 · Nhâm Tý
20/12/2006 · Quý Mùi2Ngày 2
21/12/2006 · Giáp Thân3Ngày 3
22/12/2006 · Ất Dậu4Ngày 4
23/12/2006 · Bính Tuất5Ngày 5
24/12/2006 · Đinh Hợi6Ngày 6
25/12/2006 · Mậu Tý7Ngày 7
26/12/2006 · Kỷ Sửu8Ngày 8
27/12/2006 · Canh Dần9Ngày 9
28/12/2006 · Tân Mão10Ngày 10
29/12/2006 · Nhâm Thìn11Ngày 11
30/12/2006 · Quý Tỵ12Ngày 12
31/12/2006 · Giáp Ngọ13Ngày 13
1/1/2007 · Ất Mùi14Ngày 14
2/1/2007 · Bính Thân15Ngày 15
3/1/2007 · Đinh Dậu16Ngày 16
4/1/2007 · Mậu Tuất17Ngày 17
5/1/2007 · Kỷ Hợi18Ngày 18
6/1/2007 · Canh Tý19Ngày 19
7/1/2007 · Tân Sửu20Ngày 20
8/1/2007 · Nhâm Dần21Ngày 21
9/1/2007 · Quý Mão22Ngày 22
10/1/2007 · Giáp Thìn23Ngày 23
11/1/2007 · Ất Tỵ24Ngày 24
12/1/2007 · Bính Ngọ25Ngày 25
13/1/2007 · Đinh Mùi26Ngày 26
14/1/2007 · Mậu Thân27Ngày 27
15/1/2007 · Kỷ Dậu28Ngày 28
16/1/2007 · Canh Tuất29Ngày 29
17/1/2007 · Tân Hợi30Ngày 30
18/1/2007 · Nhâm Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí