Lá số tử vi sinh tháng 2 năm Bính Tuất 2006
Tháng 2 âm lịch là tháng Tân Mão, có 29 ngày, bắt đầu ngày 28/2/2006 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
28/2/2006 · Mậu Tý2Ngày 2
1/3/2006 · Kỷ Sửu3Ngày 3
2/3/2006 · Canh Dần4Ngày 4
3/3/2006 · Tân Mão5Ngày 5
4/3/2006 · Nhâm Thìn6Ngày 6
5/3/2006 · Quý Tỵ7Ngày 7
6/3/2006 · Giáp Ngọ8Ngày 8
7/3/2006 · Ất Mùi9Ngày 9
8/3/2006 · Bính Thân10Ngày 10
9/3/2006 · Đinh Dậu11Ngày 11
10/3/2006 · Mậu Tuất12Ngày 12
11/3/2006 · Kỷ Hợi13Ngày 13
12/3/2006 · Canh Tý14Ngày 14
13/3/2006 · Tân Sửu15Ngày 15
14/3/2006 · Nhâm Dần16Ngày 16
15/3/2006 · Quý Mão17Ngày 17
16/3/2006 · Giáp Thìn18Ngày 18
17/3/2006 · Ất Tỵ19Ngày 19
18/3/2006 · Bính Ngọ20Ngày 20
19/3/2006 · Đinh Mùi21Ngày 21
20/3/2006 · Mậu Thân22Ngày 22
21/3/2006 · Kỷ Dậu23Ngày 23
22/3/2006 · Canh Tuất24Ngày 24
23/3/2006 · Tân Hợi25Ngày 25
24/3/2006 · Nhâm Tý26Ngày 26
25/3/2006 · Quý Sửu27Ngày 27
26/3/2006 · Giáp Dần28Ngày 28
27/3/2006 · Ất Mão29Ngày 29
28/3/2006 · Bính Thìn
28/2/2006 · Mậu Tý2Ngày 2
1/3/2006 · Kỷ Sửu3Ngày 3
2/3/2006 · Canh Dần4Ngày 4
3/3/2006 · Tân Mão5Ngày 5
4/3/2006 · Nhâm Thìn6Ngày 6
5/3/2006 · Quý Tỵ7Ngày 7
6/3/2006 · Giáp Ngọ8Ngày 8
7/3/2006 · Ất Mùi9Ngày 9
8/3/2006 · Bính Thân10Ngày 10
9/3/2006 · Đinh Dậu11Ngày 11
10/3/2006 · Mậu Tuất12Ngày 12
11/3/2006 · Kỷ Hợi13Ngày 13
12/3/2006 · Canh Tý14Ngày 14
13/3/2006 · Tân Sửu15Ngày 15
14/3/2006 · Nhâm Dần16Ngày 16
15/3/2006 · Quý Mão17Ngày 17
16/3/2006 · Giáp Thìn18Ngày 18
17/3/2006 · Ất Tỵ19Ngày 19
18/3/2006 · Bính Ngọ20Ngày 20
19/3/2006 · Đinh Mùi21Ngày 21
20/3/2006 · Mậu Thân22Ngày 22
21/3/2006 · Kỷ Dậu23Ngày 23
22/3/2006 · Canh Tuất24Ngày 24
23/3/2006 · Tân Hợi25Ngày 25
24/3/2006 · Nhâm Tý26Ngày 26
25/3/2006 · Quý Sửu27Ngày 27
26/3/2006 · Giáp Dần28Ngày 28
27/3/2006 · Ất Mão29Ngày 29
28/3/2006 · Bính Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí