Lá số tử vi sinh tháng 3 năm Bính Tuất 2006
Tháng 3 âm lịch là tháng Nhâm Thìn, có 30 ngày, bắt đầu ngày 29/3/2006 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
29/3/2006 · Đinh Tỵ2Ngày 2
30/3/2006 · Mậu Ngọ3Ngày 3
31/3/2006 · Kỷ Mùi4Ngày 4
1/4/2006 · Canh Thân5Ngày 5
2/4/2006 · Tân Dậu6Ngày 6
3/4/2006 · Nhâm Tuất7Ngày 7
4/4/2006 · Quý Hợi8Ngày 8
5/4/2006 · Giáp Tý9Ngày 9
6/4/2006 · Ất Sửu10Ngày 10
7/4/2006 · Bính Dần11Ngày 11
8/4/2006 · Đinh Mão12Ngày 12
9/4/2006 · Mậu Thìn13Ngày 13
10/4/2006 · Kỷ Tỵ14Ngày 14
11/4/2006 · Canh Ngọ15Ngày 15
12/4/2006 · Tân Mùi16Ngày 16
13/4/2006 · Nhâm Thân17Ngày 17
14/4/2006 · Quý Dậu18Ngày 18
15/4/2006 · Giáp Tuất19Ngày 19
16/4/2006 · Ất Hợi20Ngày 20
17/4/2006 · Bính Tý21Ngày 21
18/4/2006 · Đinh Sửu22Ngày 22
19/4/2006 · Mậu Dần23Ngày 23
20/4/2006 · Kỷ Mão24Ngày 24
21/4/2006 · Canh Thìn25Ngày 25
22/4/2006 · Tân Tỵ26Ngày 26
23/4/2006 · Nhâm Ngọ27Ngày 27
24/4/2006 · Quý Mùi28Ngày 28
25/4/2006 · Giáp Thân29Ngày 29
26/4/2006 · Ất Dậu30Ngày 30
27/4/2006 · Bính Tuất
29/3/2006 · Đinh Tỵ2Ngày 2
30/3/2006 · Mậu Ngọ3Ngày 3
31/3/2006 · Kỷ Mùi4Ngày 4
1/4/2006 · Canh Thân5Ngày 5
2/4/2006 · Tân Dậu6Ngày 6
3/4/2006 · Nhâm Tuất7Ngày 7
4/4/2006 · Quý Hợi8Ngày 8
5/4/2006 · Giáp Tý9Ngày 9
6/4/2006 · Ất Sửu10Ngày 10
7/4/2006 · Bính Dần11Ngày 11
8/4/2006 · Đinh Mão12Ngày 12
9/4/2006 · Mậu Thìn13Ngày 13
10/4/2006 · Kỷ Tỵ14Ngày 14
11/4/2006 · Canh Ngọ15Ngày 15
12/4/2006 · Tân Mùi16Ngày 16
13/4/2006 · Nhâm Thân17Ngày 17
14/4/2006 · Quý Dậu18Ngày 18
15/4/2006 · Giáp Tuất19Ngày 19
16/4/2006 · Ất Hợi20Ngày 20
17/4/2006 · Bính Tý21Ngày 21
18/4/2006 · Đinh Sửu22Ngày 22
19/4/2006 · Mậu Dần23Ngày 23
20/4/2006 · Kỷ Mão24Ngày 24
21/4/2006 · Canh Thìn25Ngày 25
22/4/2006 · Tân Tỵ26Ngày 26
23/4/2006 · Nhâm Ngọ27Ngày 27
24/4/2006 · Quý Mùi28Ngày 28
25/4/2006 · Giáp Thân29Ngày 29
26/4/2006 · Ất Dậu30Ngày 30
27/4/2006 · Bính Tuất
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí