Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Bính Tuất 2006
Tháng 4 âm lịch là tháng Quý Tỵ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 28/4/2006 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
28/4/2006 · Đinh Hợi2Ngày 2
29/4/2006 · Mậu Tý3Ngày 3
30/4/2006 · Kỷ Sửu4Ngày 4
1/5/2006 · Canh Dần5Ngày 5
2/5/2006 · Tân Mão6Ngày 6
3/5/2006 · Nhâm Thìn7Ngày 7
4/5/2006 · Quý Tỵ8Ngày 8
5/5/2006 · Giáp Ngọ9Ngày 9
6/5/2006 · Ất Mùi10Ngày 10
7/5/2006 · Bính Thân11Ngày 11
8/5/2006 · Đinh Dậu12Ngày 12
9/5/2006 · Mậu Tuất13Ngày 13
10/5/2006 · Kỷ Hợi14Ngày 14
11/5/2006 · Canh Tý15Ngày 15
12/5/2006 · Tân Sửu16Ngày 16
13/5/2006 · Nhâm Dần17Ngày 17
14/5/2006 · Quý Mão18Ngày 18
15/5/2006 · Giáp Thìn19Ngày 19
16/5/2006 · Ất Tỵ20Ngày 20
17/5/2006 · Bính Ngọ21Ngày 21
18/5/2006 · Đinh Mùi22Ngày 22
19/5/2006 · Mậu Thân23Ngày 23
20/5/2006 · Kỷ Dậu24Ngày 24
21/5/2006 · Canh Tuất25Ngày 25
22/5/2006 · Tân Hợi26Ngày 26
23/5/2006 · Nhâm Tý27Ngày 27
24/5/2006 · Quý Sửu28Ngày 28
25/5/2006 · Giáp Dần29Ngày 29
26/5/2006 · Ất Mão
28/4/2006 · Đinh Hợi2Ngày 2
29/4/2006 · Mậu Tý3Ngày 3
30/4/2006 · Kỷ Sửu4Ngày 4
1/5/2006 · Canh Dần5Ngày 5
2/5/2006 · Tân Mão6Ngày 6
3/5/2006 · Nhâm Thìn7Ngày 7
4/5/2006 · Quý Tỵ8Ngày 8
5/5/2006 · Giáp Ngọ9Ngày 9
6/5/2006 · Ất Mùi10Ngày 10
7/5/2006 · Bính Thân11Ngày 11
8/5/2006 · Đinh Dậu12Ngày 12
9/5/2006 · Mậu Tuất13Ngày 13
10/5/2006 · Kỷ Hợi14Ngày 14
11/5/2006 · Canh Tý15Ngày 15
12/5/2006 · Tân Sửu16Ngày 16
13/5/2006 · Nhâm Dần17Ngày 17
14/5/2006 · Quý Mão18Ngày 18
15/5/2006 · Giáp Thìn19Ngày 19
16/5/2006 · Ất Tỵ20Ngày 20
17/5/2006 · Bính Ngọ21Ngày 21
18/5/2006 · Đinh Mùi22Ngày 22
19/5/2006 · Mậu Thân23Ngày 23
20/5/2006 · Kỷ Dậu24Ngày 24
21/5/2006 · Canh Tuất25Ngày 25
22/5/2006 · Tân Hợi26Ngày 26
23/5/2006 · Nhâm Tý27Ngày 27
24/5/2006 · Quý Sửu28Ngày 28
25/5/2006 · Giáp Dần29Ngày 29
26/5/2006 · Ất Mão
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí