Lá số tử vi sinh tháng 5 năm Bính Tuất 2006
Tháng 5 âm lịch là tháng Giáp Ngọ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 27/5/2006 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
27/5/2006 · Bính Thìn2Ngày 2
28/5/2006 · Đinh Tỵ3Ngày 3
29/5/2006 · Mậu Ngọ4Ngày 4
30/5/2006 · Kỷ Mùi5Ngày 5
31/5/2006 · Canh Thân6Ngày 6
1/6/2006 · Tân Dậu7Ngày 7
2/6/2006 · Nhâm Tuất8Ngày 8
3/6/2006 · Quý Hợi9Ngày 9
4/6/2006 · Giáp Tý10Ngày 10
5/6/2006 · Ất Sửu11Ngày 11
6/6/2006 · Bính Dần12Ngày 12
7/6/2006 · Đinh Mão13Ngày 13
8/6/2006 · Mậu Thìn14Ngày 14
9/6/2006 · Kỷ Tỵ15Ngày 15
10/6/2006 · Canh Ngọ16Ngày 16
11/6/2006 · Tân Mùi17Ngày 17
12/6/2006 · Nhâm Thân18Ngày 18
13/6/2006 · Quý Dậu19Ngày 19
14/6/2006 · Giáp Tuất20Ngày 20
15/6/2006 · Ất Hợi21Ngày 21
16/6/2006 · Bính Tý22Ngày 22
17/6/2006 · Đinh Sửu23Ngày 23
18/6/2006 · Mậu Dần24Ngày 24
19/6/2006 · Kỷ Mão25Ngày 25
20/6/2006 · Canh Thìn26Ngày 26
21/6/2006 · Tân Tỵ27Ngày 27
22/6/2006 · Nhâm Ngọ28Ngày 28
23/6/2006 · Quý Mùi29Ngày 29
24/6/2006 · Giáp Thân
27/5/2006 · Bính Thìn2Ngày 2
28/5/2006 · Đinh Tỵ3Ngày 3
29/5/2006 · Mậu Ngọ4Ngày 4
30/5/2006 · Kỷ Mùi5Ngày 5
31/5/2006 · Canh Thân6Ngày 6
1/6/2006 · Tân Dậu7Ngày 7
2/6/2006 · Nhâm Tuất8Ngày 8
3/6/2006 · Quý Hợi9Ngày 9
4/6/2006 · Giáp Tý10Ngày 10
5/6/2006 · Ất Sửu11Ngày 11
6/6/2006 · Bính Dần12Ngày 12
7/6/2006 · Đinh Mão13Ngày 13
8/6/2006 · Mậu Thìn14Ngày 14
9/6/2006 · Kỷ Tỵ15Ngày 15
10/6/2006 · Canh Ngọ16Ngày 16
11/6/2006 · Tân Mùi17Ngày 17
12/6/2006 · Nhâm Thân18Ngày 18
13/6/2006 · Quý Dậu19Ngày 19
14/6/2006 · Giáp Tuất20Ngày 20
15/6/2006 · Ất Hợi21Ngày 21
16/6/2006 · Bính Tý22Ngày 22
17/6/2006 · Đinh Sửu23Ngày 23
18/6/2006 · Mậu Dần24Ngày 24
19/6/2006 · Kỷ Mão25Ngày 25
20/6/2006 · Canh Thìn26Ngày 26
21/6/2006 · Tân Tỵ27Ngày 27
22/6/2006 · Nhâm Ngọ28Ngày 28
23/6/2006 · Quý Mùi29Ngày 29
24/6/2006 · Giáp Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí