Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Bính Tuất 2006
Tháng 6 âm lịch là tháng Ất Mùi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 25/6/2006 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
25/6/2006 · Ất Dậu2Ngày 2
26/6/2006 · Bính Tuất3Ngày 3
27/6/2006 · Đinh Hợi4Ngày 4
28/6/2006 · Mậu Tý5Ngày 5
29/6/2006 · Kỷ Sửu6Ngày 6
30/6/2006 · Canh Dần7Ngày 7
1/7/2006 · Tân Mão8Ngày 8
2/7/2006 · Nhâm Thìn9Ngày 9
3/7/2006 · Quý Tỵ10Ngày 10
4/7/2006 · Giáp Ngọ11Ngày 11
5/7/2006 · Ất Mùi12Ngày 12
6/7/2006 · Bính Thân13Ngày 13
7/7/2006 · Đinh Dậu14Ngày 14
8/7/2006 · Mậu Tuất15Ngày 15
9/7/2006 · Kỷ Hợi16Ngày 16
10/7/2006 · Canh Tý17Ngày 17
11/7/2006 · Tân Sửu18Ngày 18
12/7/2006 · Nhâm Dần19Ngày 19
13/7/2006 · Quý Mão20Ngày 20
14/7/2006 · Giáp Thìn21Ngày 21
15/7/2006 · Ất Tỵ22Ngày 22
16/7/2006 · Bính Ngọ23Ngày 23
17/7/2006 · Đinh Mùi24Ngày 24
18/7/2006 · Mậu Thân25Ngày 25
19/7/2006 · Kỷ Dậu26Ngày 26
20/7/2006 · Canh Tuất27Ngày 27
21/7/2006 · Tân Hợi28Ngày 28
22/7/2006 · Nhâm Tý29Ngày 29
23/7/2006 · Quý Sửu30Ngày 30
24/7/2006 · Giáp Dần
25/6/2006 · Ất Dậu2Ngày 2
26/6/2006 · Bính Tuất3Ngày 3
27/6/2006 · Đinh Hợi4Ngày 4
28/6/2006 · Mậu Tý5Ngày 5
29/6/2006 · Kỷ Sửu6Ngày 6
30/6/2006 · Canh Dần7Ngày 7
1/7/2006 · Tân Mão8Ngày 8
2/7/2006 · Nhâm Thìn9Ngày 9
3/7/2006 · Quý Tỵ10Ngày 10
4/7/2006 · Giáp Ngọ11Ngày 11
5/7/2006 · Ất Mùi12Ngày 12
6/7/2006 · Bính Thân13Ngày 13
7/7/2006 · Đinh Dậu14Ngày 14
8/7/2006 · Mậu Tuất15Ngày 15
9/7/2006 · Kỷ Hợi16Ngày 16
10/7/2006 · Canh Tý17Ngày 17
11/7/2006 · Tân Sửu18Ngày 18
12/7/2006 · Nhâm Dần19Ngày 19
13/7/2006 · Quý Mão20Ngày 20
14/7/2006 · Giáp Thìn21Ngày 21
15/7/2006 · Ất Tỵ22Ngày 22
16/7/2006 · Bính Ngọ23Ngày 23
17/7/2006 · Đinh Mùi24Ngày 24
18/7/2006 · Mậu Thân25Ngày 25
19/7/2006 · Kỷ Dậu26Ngày 26
20/7/2006 · Canh Tuất27Ngày 27
21/7/2006 · Tân Hợi28Ngày 28
22/7/2006 · Nhâm Tý29Ngày 29
23/7/2006 · Quý Sửu30Ngày 30
24/7/2006 · Giáp Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí