Lá số tử vi sinh tháng 7 năm Bính Tuất 2006
Tháng 7 âm lịch là tháng Bính Thân, có 30 ngày, bắt đầu ngày 25/7/2006 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
25/7/2006 · Ất Mão2Ngày 2
26/7/2006 · Bính Thìn3Ngày 3
27/7/2006 · Đinh Tỵ4Ngày 4
28/7/2006 · Mậu Ngọ5Ngày 5
29/7/2006 · Kỷ Mùi6Ngày 6
30/7/2006 · Canh Thân7Ngày 7
31/7/2006 · Tân Dậu8Ngày 8
1/8/2006 · Nhâm Tuất9Ngày 9
2/8/2006 · Quý Hợi10Ngày 10
3/8/2006 · Giáp Tý11Ngày 11
4/8/2006 · Ất Sửu12Ngày 12
5/8/2006 · Bính Dần13Ngày 13
6/8/2006 · Đinh Mão14Ngày 14
7/8/2006 · Mậu Thìn15Ngày 15
8/8/2006 · Kỷ Tỵ16Ngày 16
9/8/2006 · Canh Ngọ17Ngày 17
10/8/2006 · Tân Mùi18Ngày 18
11/8/2006 · Nhâm Thân19Ngày 19
12/8/2006 · Quý Dậu20Ngày 20
13/8/2006 · Giáp Tuất21Ngày 21
14/8/2006 · Ất Hợi22Ngày 22
15/8/2006 · Bính Tý23Ngày 23
16/8/2006 · Đinh Sửu24Ngày 24
17/8/2006 · Mậu Dần25Ngày 25
18/8/2006 · Kỷ Mão26Ngày 26
19/8/2006 · Canh Thìn27Ngày 27
20/8/2006 · Tân Tỵ28Ngày 28
21/8/2006 · Nhâm Ngọ29Ngày 29
22/8/2006 · Quý Mùi30Ngày 30
23/8/2006 · Giáp Thân
25/7/2006 · Ất Mão2Ngày 2
26/7/2006 · Bính Thìn3Ngày 3
27/7/2006 · Đinh Tỵ4Ngày 4
28/7/2006 · Mậu Ngọ5Ngày 5
29/7/2006 · Kỷ Mùi6Ngày 6
30/7/2006 · Canh Thân7Ngày 7
31/7/2006 · Tân Dậu8Ngày 8
1/8/2006 · Nhâm Tuất9Ngày 9
2/8/2006 · Quý Hợi10Ngày 10
3/8/2006 · Giáp Tý11Ngày 11
4/8/2006 · Ất Sửu12Ngày 12
5/8/2006 · Bính Dần13Ngày 13
6/8/2006 · Đinh Mão14Ngày 14
7/8/2006 · Mậu Thìn15Ngày 15
8/8/2006 · Kỷ Tỵ16Ngày 16
9/8/2006 · Canh Ngọ17Ngày 17
10/8/2006 · Tân Mùi18Ngày 18
11/8/2006 · Nhâm Thân19Ngày 19
12/8/2006 · Quý Dậu20Ngày 20
13/8/2006 · Giáp Tuất21Ngày 21
14/8/2006 · Ất Hợi22Ngày 22
15/8/2006 · Bính Tý23Ngày 23
16/8/2006 · Đinh Sửu24Ngày 24
17/8/2006 · Mậu Dần25Ngày 25
18/8/2006 · Kỷ Mão26Ngày 26
19/8/2006 · Canh Thìn27Ngày 27
20/8/2006 · Tân Tỵ28Ngày 28
21/8/2006 · Nhâm Ngọ29Ngày 29
22/8/2006 · Quý Mùi30Ngày 30
23/8/2006 · Giáp Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí