Lá số tử vi sinh tháng 8 năm Bính Tuất 2006
Tháng 8 âm lịch là tháng Đinh Dậu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 22/9/2006 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
22/9/2006 · Giáp Dần2Ngày 2
23/9/2006 · Ất Mão3Ngày 3
24/9/2006 · Bính Thìn4Ngày 4
25/9/2006 · Đinh Tỵ5Ngày 5
26/9/2006 · Mậu Ngọ6Ngày 6
27/9/2006 · Kỷ Mùi7Ngày 7
28/9/2006 · Canh Thân8Ngày 8
29/9/2006 · Tân Dậu9Ngày 9
30/9/2006 · Nhâm Tuất10Ngày 10
1/10/2006 · Quý Hợi11Ngày 11
2/10/2006 · Giáp Tý12Ngày 12
3/10/2006 · Ất Sửu13Ngày 13
4/10/2006 · Bính Dần14Ngày 14
5/10/2006 · Đinh Mão15Ngày 15
6/10/2006 · Mậu Thìn16Ngày 16
7/10/2006 · Kỷ Tỵ17Ngày 17
8/10/2006 · Canh Ngọ18Ngày 18
9/10/2006 · Tân Mùi19Ngày 19
10/10/2006 · Nhâm Thân20Ngày 20
11/10/2006 · Quý Dậu21Ngày 21
12/10/2006 · Giáp Tuất22Ngày 22
13/10/2006 · Ất Hợi23Ngày 23
14/10/2006 · Bính Tý24Ngày 24
15/10/2006 · Đinh Sửu25Ngày 25
16/10/2006 · Mậu Dần26Ngày 26
17/10/2006 · Kỷ Mão27Ngày 27
18/10/2006 · Canh Thìn28Ngày 28
19/10/2006 · Tân Tỵ29Ngày 29
20/10/2006 · Nhâm Ngọ30Ngày 30
21/10/2006 · Quý Mùi
22/9/2006 · Giáp Dần2Ngày 2
23/9/2006 · Ất Mão3Ngày 3
24/9/2006 · Bính Thìn4Ngày 4
25/9/2006 · Đinh Tỵ5Ngày 5
26/9/2006 · Mậu Ngọ6Ngày 6
27/9/2006 · Kỷ Mùi7Ngày 7
28/9/2006 · Canh Thân8Ngày 8
29/9/2006 · Tân Dậu9Ngày 9
30/9/2006 · Nhâm Tuất10Ngày 10
1/10/2006 · Quý Hợi11Ngày 11
2/10/2006 · Giáp Tý12Ngày 12
3/10/2006 · Ất Sửu13Ngày 13
4/10/2006 · Bính Dần14Ngày 14
5/10/2006 · Đinh Mão15Ngày 15
6/10/2006 · Mậu Thìn16Ngày 16
7/10/2006 · Kỷ Tỵ17Ngày 17
8/10/2006 · Canh Ngọ18Ngày 18
9/10/2006 · Tân Mùi19Ngày 19
10/10/2006 · Nhâm Thân20Ngày 20
11/10/2006 · Quý Dậu21Ngày 21
12/10/2006 · Giáp Tuất22Ngày 22
13/10/2006 · Ất Hợi23Ngày 23
14/10/2006 · Bính Tý24Ngày 24
15/10/2006 · Đinh Sửu25Ngày 25
16/10/2006 · Mậu Dần26Ngày 26
17/10/2006 · Kỷ Mão27Ngày 27
18/10/2006 · Canh Thìn28Ngày 28
19/10/2006 · Tân Tỵ29Ngày 29
20/10/2006 · Nhâm Ngọ30Ngày 30
21/10/2006 · Quý Mùi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí