Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Bính Tuất 2006
Tháng 9 âm lịch là tháng Mậu Tuất, có 30 ngày, bắt đầu ngày 22/10/2006 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
22/10/2006 · Giáp Thân2Ngày 2
23/10/2006 · Ất Dậu3Ngày 3
24/10/2006 · Bính Tuất4Ngày 4
25/10/2006 · Đinh Hợi5Ngày 5
26/10/2006 · Mậu Tý6Ngày 6
27/10/2006 · Kỷ Sửu7Ngày 7
28/10/2006 · Canh Dần8Ngày 8
29/10/2006 · Tân Mão9Ngày 9
30/10/2006 · Nhâm Thìn10Ngày 10
31/10/2006 · Quý Tỵ11Ngày 11
1/11/2006 · Giáp Ngọ12Ngày 12
2/11/2006 · Ất Mùi13Ngày 13
3/11/2006 · Bính Thân14Ngày 14
4/11/2006 · Đinh Dậu15Ngày 15
5/11/2006 · Mậu Tuất16Ngày 16
6/11/2006 · Kỷ Hợi17Ngày 17
7/11/2006 · Canh Tý18Ngày 18
8/11/2006 · Tân Sửu19Ngày 19
9/11/2006 · Nhâm Dần20Ngày 20
10/11/2006 · Quý Mão21Ngày 21
11/11/2006 · Giáp Thìn22Ngày 22
12/11/2006 · Ất Tỵ23Ngày 23
13/11/2006 · Bính Ngọ24Ngày 24
14/11/2006 · Đinh Mùi25Ngày 25
15/11/2006 · Mậu Thân26Ngày 26
16/11/2006 · Kỷ Dậu27Ngày 27
17/11/2006 · Canh Tuất28Ngày 28
18/11/2006 · Tân Hợi29Ngày 29
19/11/2006 · Nhâm Tý30Ngày 30
20/11/2006 · Quý Sửu
22/10/2006 · Giáp Thân2Ngày 2
23/10/2006 · Ất Dậu3Ngày 3
24/10/2006 · Bính Tuất4Ngày 4
25/10/2006 · Đinh Hợi5Ngày 5
26/10/2006 · Mậu Tý6Ngày 6
27/10/2006 · Kỷ Sửu7Ngày 7
28/10/2006 · Canh Dần8Ngày 8
29/10/2006 · Tân Mão9Ngày 9
30/10/2006 · Nhâm Thìn10Ngày 10
31/10/2006 · Quý Tỵ11Ngày 11
1/11/2006 · Giáp Ngọ12Ngày 12
2/11/2006 · Ất Mùi13Ngày 13
3/11/2006 · Bính Thân14Ngày 14
4/11/2006 · Đinh Dậu15Ngày 15
5/11/2006 · Mậu Tuất16Ngày 16
6/11/2006 · Kỷ Hợi17Ngày 17
7/11/2006 · Canh Tý18Ngày 18
8/11/2006 · Tân Sửu19Ngày 19
9/11/2006 · Nhâm Dần20Ngày 20
10/11/2006 · Quý Mão21Ngày 21
11/11/2006 · Giáp Thìn22Ngày 22
12/11/2006 · Ất Tỵ23Ngày 23
13/11/2006 · Bính Ngọ24Ngày 24
14/11/2006 · Đinh Mùi25Ngày 25
15/11/2006 · Mậu Thân26Ngày 26
16/11/2006 · Kỷ Dậu27Ngày 27
17/11/2006 · Canh Tuất28Ngày 28
18/11/2006 · Tân Hợi29Ngày 29
19/11/2006 · Nhâm Tý30Ngày 30
20/11/2006 · Quý Sửu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí