Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Mậu Tý 2008
Tháng 9 âm lịch là tháng Nhâm Tuất, có 30 ngày, bắt đầu ngày 29/9/2008 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
29/9/2008 · Nhâm Thân2Ngày 2
30/9/2008 · Quý Dậu3Ngày 3
1/10/2008 · Giáp Tuất4Ngày 4
2/10/2008 · Ất Hợi5Ngày 5
3/10/2008 · Bính Tý6Ngày 6
4/10/2008 · Đinh Sửu7Ngày 7
5/10/2008 · Mậu Dần8Ngày 8
6/10/2008 · Kỷ Mão9Ngày 9
7/10/2008 · Canh Thìn10Ngày 10
8/10/2008 · Tân Tỵ11Ngày 11
9/10/2008 · Nhâm Ngọ12Ngày 12
10/10/2008 · Quý Mùi13Ngày 13
11/10/2008 · Giáp Thân14Ngày 14
12/10/2008 · Ất Dậu15Ngày 15
13/10/2008 · Bính Tuất16Ngày 16
14/10/2008 · Đinh Hợi17Ngày 17
15/10/2008 · Mậu Tý18Ngày 18
16/10/2008 · Kỷ Sửu19Ngày 19
17/10/2008 · Canh Dần20Ngày 20
18/10/2008 · Tân Mão21Ngày 21
19/10/2008 · Nhâm Thìn22Ngày 22
20/10/2008 · Quý Tỵ23Ngày 23
21/10/2008 · Giáp Ngọ24Ngày 24
22/10/2008 · Ất Mùi25Ngày 25
23/10/2008 · Bính Thân26Ngày 26
24/10/2008 · Đinh Dậu27Ngày 27
25/10/2008 · Mậu Tuất28Ngày 28
26/10/2008 · Kỷ Hợi29Ngày 29
27/10/2008 · Canh Tý30Ngày 30
28/10/2008 · Tân Sửu
29/9/2008 · Nhâm Thân2Ngày 2
30/9/2008 · Quý Dậu3Ngày 3
1/10/2008 · Giáp Tuất4Ngày 4
2/10/2008 · Ất Hợi5Ngày 5
3/10/2008 · Bính Tý6Ngày 6
4/10/2008 · Đinh Sửu7Ngày 7
5/10/2008 · Mậu Dần8Ngày 8
6/10/2008 · Kỷ Mão9Ngày 9
7/10/2008 · Canh Thìn10Ngày 10
8/10/2008 · Tân Tỵ11Ngày 11
9/10/2008 · Nhâm Ngọ12Ngày 12
10/10/2008 · Quý Mùi13Ngày 13
11/10/2008 · Giáp Thân14Ngày 14
12/10/2008 · Ất Dậu15Ngày 15
13/10/2008 · Bính Tuất16Ngày 16
14/10/2008 · Đinh Hợi17Ngày 17
15/10/2008 · Mậu Tý18Ngày 18
16/10/2008 · Kỷ Sửu19Ngày 19
17/10/2008 · Canh Dần20Ngày 20
18/10/2008 · Tân Mão21Ngày 21
19/10/2008 · Nhâm Thìn22Ngày 22
20/10/2008 · Quý Tỵ23Ngày 23
21/10/2008 · Giáp Ngọ24Ngày 24
22/10/2008 · Ất Mùi25Ngày 25
23/10/2008 · Bính Thân26Ngày 26
24/10/2008 · Đinh Dậu27Ngày 27
25/10/2008 · Mậu Tuất28Ngày 28
26/10/2008 · Kỷ Hợi29Ngày 29
27/10/2008 · Canh Tý30Ngày 30
28/10/2008 · Tân Sửu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí