Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Kỷ Sửu 2009
Tháng 10 âm lịch là tháng Ất Hợi, có 29 ngày, bắt đầu ngày 17/11/2009 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
17/11/2009 · Bính Dần2Ngày 2
18/11/2009 · Đinh Mão3Ngày 3
19/11/2009 · Mậu Thìn4Ngày 4
20/11/2009 · Kỷ Tỵ5Ngày 5
21/11/2009 · Canh Ngọ6Ngày 6
22/11/2009 · Tân Mùi7Ngày 7
23/11/2009 · Nhâm Thân8Ngày 8
24/11/2009 · Quý Dậu9Ngày 9
25/11/2009 · Giáp Tuất10Ngày 10
26/11/2009 · Ất Hợi11Ngày 11
27/11/2009 · Bính Tý12Ngày 12
28/11/2009 · Đinh Sửu13Ngày 13
29/11/2009 · Mậu Dần14Ngày 14
30/11/2009 · Kỷ Mão15Ngày 15
1/12/2009 · Canh Thìn16Ngày 16
2/12/2009 · Tân Tỵ17Ngày 17
3/12/2009 · Nhâm Ngọ18Ngày 18
4/12/2009 · Quý Mùi19Ngày 19
5/12/2009 · Giáp Thân20Ngày 20
6/12/2009 · Ất Dậu21Ngày 21
7/12/2009 · Bính Tuất22Ngày 22
8/12/2009 · Đinh Hợi23Ngày 23
9/12/2009 · Mậu Tý24Ngày 24
10/12/2009 · Kỷ Sửu25Ngày 25
11/12/2009 · Canh Dần26Ngày 26
12/12/2009 · Tân Mão27Ngày 27
13/12/2009 · Nhâm Thìn28Ngày 28
14/12/2009 · Quý Tỵ29Ngày 29
15/12/2009 · Giáp Ngọ
17/11/2009 · Bính Dần2Ngày 2
18/11/2009 · Đinh Mão3Ngày 3
19/11/2009 · Mậu Thìn4Ngày 4
20/11/2009 · Kỷ Tỵ5Ngày 5
21/11/2009 · Canh Ngọ6Ngày 6
22/11/2009 · Tân Mùi7Ngày 7
23/11/2009 · Nhâm Thân8Ngày 8
24/11/2009 · Quý Dậu9Ngày 9
25/11/2009 · Giáp Tuất10Ngày 10
26/11/2009 · Ất Hợi11Ngày 11
27/11/2009 · Bính Tý12Ngày 12
28/11/2009 · Đinh Sửu13Ngày 13
29/11/2009 · Mậu Dần14Ngày 14
30/11/2009 · Kỷ Mão15Ngày 15
1/12/2009 · Canh Thìn16Ngày 16
2/12/2009 · Tân Tỵ17Ngày 17
3/12/2009 · Nhâm Ngọ18Ngày 18
4/12/2009 · Quý Mùi19Ngày 19
5/12/2009 · Giáp Thân20Ngày 20
6/12/2009 · Ất Dậu21Ngày 21
7/12/2009 · Bính Tuất22Ngày 22
8/12/2009 · Đinh Hợi23Ngày 23
9/12/2009 · Mậu Tý24Ngày 24
10/12/2009 · Kỷ Sửu25Ngày 25
11/12/2009 · Canh Dần26Ngày 26
12/12/2009 · Tân Mão27Ngày 27
13/12/2009 · Nhâm Thìn28Ngày 28
14/12/2009 · Quý Tỵ29Ngày 29
15/12/2009 · Giáp Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí