Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Kỷ Sửu 2009
Tháng 12 âm lịch là tháng Đinh Sửu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 15/1/2010 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
15/1/2010 · Ất Sửu2Ngày 2
16/1/2010 · Bính Dần3Ngày 3
17/1/2010 · Đinh Mão4Ngày 4
18/1/2010 · Mậu Thìn5Ngày 5
19/1/2010 · Kỷ Tỵ6Ngày 6
20/1/2010 · Canh Ngọ7Ngày 7
21/1/2010 · Tân Mùi8Ngày 8
22/1/2010 · Nhâm Thân9Ngày 9
23/1/2010 · Quý Dậu10Ngày 10
24/1/2010 · Giáp Tuất11Ngày 11
25/1/2010 · Ất Hợi12Ngày 12
26/1/2010 · Bính Tý13Ngày 13
27/1/2010 · Đinh Sửu14Ngày 14
28/1/2010 · Mậu Dần15Ngày 15
29/1/2010 · Kỷ Mão16Ngày 16
30/1/2010 · Canh Thìn17Ngày 17
31/1/2010 · Tân Tỵ18Ngày 18
1/2/2010 · Nhâm Ngọ19Ngày 19
2/2/2010 · Quý Mùi20Ngày 20
3/2/2010 · Giáp Thân21Ngày 21
4/2/2010 · Ất Dậu22Ngày 22
5/2/2010 · Bính Tuất23Ngày 23
6/2/2010 · Đinh Hợi24Ngày 24
7/2/2010 · Mậu Tý25Ngày 25
8/2/2010 · Kỷ Sửu26Ngày 26
9/2/2010 · Canh Dần27Ngày 27
10/2/2010 · Tân Mão28Ngày 28
11/2/2010 · Nhâm Thìn29Ngày 29
12/2/2010 · Quý Tỵ30Ngày 30
13/2/2010 · Giáp Ngọ
15/1/2010 · Ất Sửu2Ngày 2
16/1/2010 · Bính Dần3Ngày 3
17/1/2010 · Đinh Mão4Ngày 4
18/1/2010 · Mậu Thìn5Ngày 5
19/1/2010 · Kỷ Tỵ6Ngày 6
20/1/2010 · Canh Ngọ7Ngày 7
21/1/2010 · Tân Mùi8Ngày 8
22/1/2010 · Nhâm Thân9Ngày 9
23/1/2010 · Quý Dậu10Ngày 10
24/1/2010 · Giáp Tuất11Ngày 11
25/1/2010 · Ất Hợi12Ngày 12
26/1/2010 · Bính Tý13Ngày 13
27/1/2010 · Đinh Sửu14Ngày 14
28/1/2010 · Mậu Dần15Ngày 15
29/1/2010 · Kỷ Mão16Ngày 16
30/1/2010 · Canh Thìn17Ngày 17
31/1/2010 · Tân Tỵ18Ngày 18
1/2/2010 · Nhâm Ngọ19Ngày 19
2/2/2010 · Quý Mùi20Ngày 20
3/2/2010 · Giáp Thân21Ngày 21
4/2/2010 · Ất Dậu22Ngày 22
5/2/2010 · Bính Tuất23Ngày 23
6/2/2010 · Đinh Hợi24Ngày 24
7/2/2010 · Mậu Tý25Ngày 25
8/2/2010 · Kỷ Sửu26Ngày 26
9/2/2010 · Canh Dần27Ngày 27
10/2/2010 · Tân Mão28Ngày 28
11/2/2010 · Nhâm Thìn29Ngày 29
12/2/2010 · Quý Tỵ30Ngày 30
13/2/2010 · Giáp Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí