Lá số tử vi sinh tháng 2 năm Kỷ Sửu 2009
Tháng 2 âm lịch là tháng Đinh Mão, có 29 ngày, bắt đầu ngày 25/2/2009 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
25/2/2009 · Tân Sửu2Ngày 2
26/2/2009 · Nhâm Dần3Ngày 3
27/2/2009 · Quý Mão4Ngày 4
28/2/2009 · Giáp Thìn5Ngày 5
1/3/2009 · Ất Tỵ6Ngày 6
2/3/2009 · Bính Ngọ7Ngày 7
3/3/2009 · Đinh Mùi8Ngày 8
4/3/2009 · Mậu Thân9Ngày 9
5/3/2009 · Kỷ Dậu10Ngày 10
6/3/2009 · Canh Tuất11Ngày 11
7/3/2009 · Tân Hợi12Ngày 12
8/3/2009 · Nhâm Tý13Ngày 13
9/3/2009 · Quý Sửu14Ngày 14
10/3/2009 · Giáp Dần15Ngày 15
11/3/2009 · Ất Mão16Ngày 16
12/3/2009 · Bính Thìn17Ngày 17
13/3/2009 · Đinh Tỵ18Ngày 18
14/3/2009 · Mậu Ngọ19Ngày 19
15/3/2009 · Kỷ Mùi20Ngày 20
16/3/2009 · Canh Thân21Ngày 21
17/3/2009 · Tân Dậu22Ngày 22
18/3/2009 · Nhâm Tuất23Ngày 23
19/3/2009 · Quý Hợi24Ngày 24
20/3/2009 · Giáp Tý25Ngày 25
21/3/2009 · Ất Sửu26Ngày 26
22/3/2009 · Bính Dần27Ngày 27
23/3/2009 · Đinh Mão28Ngày 28
24/3/2009 · Mậu Thìn29Ngày 29
25/3/2009 · Kỷ Tỵ
25/2/2009 · Tân Sửu2Ngày 2
26/2/2009 · Nhâm Dần3Ngày 3
27/2/2009 · Quý Mão4Ngày 4
28/2/2009 · Giáp Thìn5Ngày 5
1/3/2009 · Ất Tỵ6Ngày 6
2/3/2009 · Bính Ngọ7Ngày 7
3/3/2009 · Đinh Mùi8Ngày 8
4/3/2009 · Mậu Thân9Ngày 9
5/3/2009 · Kỷ Dậu10Ngày 10
6/3/2009 · Canh Tuất11Ngày 11
7/3/2009 · Tân Hợi12Ngày 12
8/3/2009 · Nhâm Tý13Ngày 13
9/3/2009 · Quý Sửu14Ngày 14
10/3/2009 · Giáp Dần15Ngày 15
11/3/2009 · Ất Mão16Ngày 16
12/3/2009 · Bính Thìn17Ngày 17
13/3/2009 · Đinh Tỵ18Ngày 18
14/3/2009 · Mậu Ngọ19Ngày 19
15/3/2009 · Kỷ Mùi20Ngày 20
16/3/2009 · Canh Thân21Ngày 21
17/3/2009 · Tân Dậu22Ngày 22
18/3/2009 · Nhâm Tuất23Ngày 23
19/3/2009 · Quý Hợi24Ngày 24
20/3/2009 · Giáp Tý25Ngày 25
21/3/2009 · Ất Sửu26Ngày 26
22/3/2009 · Bính Dần27Ngày 27
23/3/2009 · Đinh Mão28Ngày 28
24/3/2009 · Mậu Thìn29Ngày 29
25/3/2009 · Kỷ Tỵ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí