Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Kỷ Sửu 2009
Tháng 4 âm lịch là tháng Kỷ Tỵ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 25/4/2009 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
25/4/2009 · Canh Tý2Ngày 2
26/4/2009 · Tân Sửu3Ngày 3
27/4/2009 · Nhâm Dần4Ngày 4
28/4/2009 · Quý Mão5Ngày 5
29/4/2009 · Giáp Thìn6Ngày 6
30/4/2009 · Ất Tỵ7Ngày 7
1/5/2009 · Bính Ngọ8Ngày 8
2/5/2009 · Đinh Mùi9Ngày 9
3/5/2009 · Mậu Thân10Ngày 10
4/5/2009 · Kỷ Dậu11Ngày 11
5/5/2009 · Canh Tuất12Ngày 12
6/5/2009 · Tân Hợi13Ngày 13
7/5/2009 · Nhâm Tý14Ngày 14
8/5/2009 · Quý Sửu15Ngày 15
9/5/2009 · Giáp Dần16Ngày 16
10/5/2009 · Ất Mão17Ngày 17
11/5/2009 · Bính Thìn18Ngày 18
12/5/2009 · Đinh Tỵ19Ngày 19
13/5/2009 · Mậu Ngọ20Ngày 20
14/5/2009 · Kỷ Mùi21Ngày 21
15/5/2009 · Canh Thân22Ngày 22
16/5/2009 · Tân Dậu23Ngày 23
17/5/2009 · Nhâm Tuất24Ngày 24
18/5/2009 · Quý Hợi25Ngày 25
19/5/2009 · Giáp Tý26Ngày 26
20/5/2009 · Ất Sửu27Ngày 27
21/5/2009 · Bính Dần28Ngày 28
22/5/2009 · Đinh Mão29Ngày 29
23/5/2009 · Mậu Thìn
25/4/2009 · Canh Tý2Ngày 2
26/4/2009 · Tân Sửu3Ngày 3
27/4/2009 · Nhâm Dần4Ngày 4
28/4/2009 · Quý Mão5Ngày 5
29/4/2009 · Giáp Thìn6Ngày 6
30/4/2009 · Ất Tỵ7Ngày 7
1/5/2009 · Bính Ngọ8Ngày 8
2/5/2009 · Đinh Mùi9Ngày 9
3/5/2009 · Mậu Thân10Ngày 10
4/5/2009 · Kỷ Dậu11Ngày 11
5/5/2009 · Canh Tuất12Ngày 12
6/5/2009 · Tân Hợi13Ngày 13
7/5/2009 · Nhâm Tý14Ngày 14
8/5/2009 · Quý Sửu15Ngày 15
9/5/2009 · Giáp Dần16Ngày 16
10/5/2009 · Ất Mão17Ngày 17
11/5/2009 · Bính Thìn18Ngày 18
12/5/2009 · Đinh Tỵ19Ngày 19
13/5/2009 · Mậu Ngọ20Ngày 20
14/5/2009 · Kỷ Mùi21Ngày 21
15/5/2009 · Canh Thân22Ngày 22
16/5/2009 · Tân Dậu23Ngày 23
17/5/2009 · Nhâm Tuất24Ngày 24
18/5/2009 · Quý Hợi25Ngày 25
19/5/2009 · Giáp Tý26Ngày 26
20/5/2009 · Ất Sửu27Ngày 27
21/5/2009 · Bính Dần28Ngày 28
22/5/2009 · Đinh Mão29Ngày 29
23/5/2009 · Mậu Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí