Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Kỷ Sửu 2009
Tháng 6 âm lịch là tháng Tân Mùi, có 29 ngày, bắt đầu ngày 22/7/2009 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
22/7/2009 · Mậu Thìn2Ngày 2
23/7/2009 · Kỷ Tỵ3Ngày 3
24/7/2009 · Canh Ngọ4Ngày 4
25/7/2009 · Tân Mùi5Ngày 5
26/7/2009 · Nhâm Thân6Ngày 6
27/7/2009 · Quý Dậu7Ngày 7
28/7/2009 · Giáp Tuất8Ngày 8
29/7/2009 · Ất Hợi9Ngày 9
30/7/2009 · Bính Tý10Ngày 10
31/7/2009 · Đinh Sửu11Ngày 11
1/8/2009 · Mậu Dần12Ngày 12
2/8/2009 · Kỷ Mão13Ngày 13
3/8/2009 · Canh Thìn14Ngày 14
4/8/2009 · Tân Tỵ15Ngày 15
5/8/2009 · Nhâm Ngọ16Ngày 16
6/8/2009 · Quý Mùi17Ngày 17
7/8/2009 · Giáp Thân18Ngày 18
8/8/2009 · Ất Dậu19Ngày 19
9/8/2009 · Bính Tuất20Ngày 20
10/8/2009 · Đinh Hợi21Ngày 21
11/8/2009 · Mậu Tý22Ngày 22
12/8/2009 · Kỷ Sửu23Ngày 23
13/8/2009 · Canh Dần24Ngày 24
14/8/2009 · Tân Mão25Ngày 25
15/8/2009 · Nhâm Thìn26Ngày 26
16/8/2009 · Quý Tỵ27Ngày 27
17/8/2009 · Giáp Ngọ28Ngày 28
18/8/2009 · Ất Mùi29Ngày 29
19/8/2009 · Bính Thân
22/7/2009 · Mậu Thìn2Ngày 2
23/7/2009 · Kỷ Tỵ3Ngày 3
24/7/2009 · Canh Ngọ4Ngày 4
25/7/2009 · Tân Mùi5Ngày 5
26/7/2009 · Nhâm Thân6Ngày 6
27/7/2009 · Quý Dậu7Ngày 7
28/7/2009 · Giáp Tuất8Ngày 8
29/7/2009 · Ất Hợi9Ngày 9
30/7/2009 · Bính Tý10Ngày 10
31/7/2009 · Đinh Sửu11Ngày 11
1/8/2009 · Mậu Dần12Ngày 12
2/8/2009 · Kỷ Mão13Ngày 13
3/8/2009 · Canh Thìn14Ngày 14
4/8/2009 · Tân Tỵ15Ngày 15
5/8/2009 · Nhâm Ngọ16Ngày 16
6/8/2009 · Quý Mùi17Ngày 17
7/8/2009 · Giáp Thân18Ngày 18
8/8/2009 · Ất Dậu19Ngày 19
9/8/2009 · Bính Tuất20Ngày 20
10/8/2009 · Đinh Hợi21Ngày 21
11/8/2009 · Mậu Tý22Ngày 22
12/8/2009 · Kỷ Sửu23Ngày 23
13/8/2009 · Canh Dần24Ngày 24
14/8/2009 · Tân Mão25Ngày 25
15/8/2009 · Nhâm Thìn26Ngày 26
16/8/2009 · Quý Tỵ27Ngày 27
17/8/2009 · Giáp Ngọ28Ngày 28
18/8/2009 · Ất Mùi29Ngày 29
19/8/2009 · Bính Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí