Lá số tử vi sinh tháng 7 năm Kỷ Sửu 2009
Tháng 7 âm lịch là tháng Nhâm Thân, có 30 ngày, bắt đầu ngày 20/8/2009 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
20/8/2009 · Đinh Dậu2Ngày 2
21/8/2009 · Mậu Tuất3Ngày 3
22/8/2009 · Kỷ Hợi4Ngày 4
23/8/2009 · Canh Tý5Ngày 5
24/8/2009 · Tân Sửu6Ngày 6
25/8/2009 · Nhâm Dần7Ngày 7
26/8/2009 · Quý Mão8Ngày 8
27/8/2009 · Giáp Thìn9Ngày 9
28/8/2009 · Ất Tỵ10Ngày 10
29/8/2009 · Bính Ngọ11Ngày 11
30/8/2009 · Đinh Mùi12Ngày 12
31/8/2009 · Mậu Thân13Ngày 13
1/9/2009 · Kỷ Dậu14Ngày 14
2/9/2009 · Canh Tuất15Ngày 15
3/9/2009 · Tân Hợi16Ngày 16
4/9/2009 · Nhâm Tý17Ngày 17
5/9/2009 · Quý Sửu18Ngày 18
6/9/2009 · Giáp Dần19Ngày 19
7/9/2009 · Ất Mão20Ngày 20
8/9/2009 · Bính Thìn21Ngày 21
9/9/2009 · Đinh Tỵ22Ngày 22
10/9/2009 · Mậu Ngọ23Ngày 23
11/9/2009 · Kỷ Mùi24Ngày 24
12/9/2009 · Canh Thân25Ngày 25
13/9/2009 · Tân Dậu26Ngày 26
14/9/2009 · Nhâm Tuất27Ngày 27
15/9/2009 · Quý Hợi28Ngày 28
16/9/2009 · Giáp Tý29Ngày 29
17/9/2009 · Ất Sửu30Ngày 30
18/9/2009 · Bính Dần
20/8/2009 · Đinh Dậu2Ngày 2
21/8/2009 · Mậu Tuất3Ngày 3
22/8/2009 · Kỷ Hợi4Ngày 4
23/8/2009 · Canh Tý5Ngày 5
24/8/2009 · Tân Sửu6Ngày 6
25/8/2009 · Nhâm Dần7Ngày 7
26/8/2009 · Quý Mão8Ngày 8
27/8/2009 · Giáp Thìn9Ngày 9
28/8/2009 · Ất Tỵ10Ngày 10
29/8/2009 · Bính Ngọ11Ngày 11
30/8/2009 · Đinh Mùi12Ngày 12
31/8/2009 · Mậu Thân13Ngày 13
1/9/2009 · Kỷ Dậu14Ngày 14
2/9/2009 · Canh Tuất15Ngày 15
3/9/2009 · Tân Hợi16Ngày 16
4/9/2009 · Nhâm Tý17Ngày 17
5/9/2009 · Quý Sửu18Ngày 18
6/9/2009 · Giáp Dần19Ngày 19
7/9/2009 · Ất Mão20Ngày 20
8/9/2009 · Bính Thìn21Ngày 21
9/9/2009 · Đinh Tỵ22Ngày 22
10/9/2009 · Mậu Ngọ23Ngày 23
11/9/2009 · Kỷ Mùi24Ngày 24
12/9/2009 · Canh Thân25Ngày 25
13/9/2009 · Tân Dậu26Ngày 26
14/9/2009 · Nhâm Tuất27Ngày 27
15/9/2009 · Quý Hợi28Ngày 28
16/9/2009 · Giáp Tý29Ngày 29
17/9/2009 · Ất Sửu30Ngày 30
18/9/2009 · Bính Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí