Lá số tử vi sinh tháng 8 năm Kỷ Sửu 2009
Tháng 8 âm lịch là tháng Quý Dậu, có 29 ngày, bắt đầu ngày 19/9/2009 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
19/9/2009 · Đinh Mão2Ngày 2
20/9/2009 · Mậu Thìn3Ngày 3
21/9/2009 · Kỷ Tỵ4Ngày 4
22/9/2009 · Canh Ngọ5Ngày 5
23/9/2009 · Tân Mùi6Ngày 6
24/9/2009 · Nhâm Thân7Ngày 7
25/9/2009 · Quý Dậu8Ngày 8
26/9/2009 · Giáp Tuất9Ngày 9
27/9/2009 · Ất Hợi10Ngày 10
28/9/2009 · Bính Tý11Ngày 11
29/9/2009 · Đinh Sửu12Ngày 12
30/9/2009 · Mậu Dần13Ngày 13
1/10/2009 · Kỷ Mão14Ngày 14
2/10/2009 · Canh Thìn15Ngày 15
3/10/2009 · Tân Tỵ16Ngày 16
4/10/2009 · Nhâm Ngọ17Ngày 17
5/10/2009 · Quý Mùi18Ngày 18
6/10/2009 · Giáp Thân19Ngày 19
7/10/2009 · Ất Dậu20Ngày 20
8/10/2009 · Bính Tuất21Ngày 21
9/10/2009 · Đinh Hợi22Ngày 22
10/10/2009 · Mậu Tý23Ngày 23
11/10/2009 · Kỷ Sửu24Ngày 24
12/10/2009 · Canh Dần25Ngày 25
13/10/2009 · Tân Mão26Ngày 26
14/10/2009 · Nhâm Thìn27Ngày 27
15/10/2009 · Quý Tỵ28Ngày 28
16/10/2009 · Giáp Ngọ29Ngày 29
17/10/2009 · Ất Mùi
19/9/2009 · Đinh Mão2Ngày 2
20/9/2009 · Mậu Thìn3Ngày 3
21/9/2009 · Kỷ Tỵ4Ngày 4
22/9/2009 · Canh Ngọ5Ngày 5
23/9/2009 · Tân Mùi6Ngày 6
24/9/2009 · Nhâm Thân7Ngày 7
25/9/2009 · Quý Dậu8Ngày 8
26/9/2009 · Giáp Tuất9Ngày 9
27/9/2009 · Ất Hợi10Ngày 10
28/9/2009 · Bính Tý11Ngày 11
29/9/2009 · Đinh Sửu12Ngày 12
30/9/2009 · Mậu Dần13Ngày 13
1/10/2009 · Kỷ Mão14Ngày 14
2/10/2009 · Canh Thìn15Ngày 15
3/10/2009 · Tân Tỵ16Ngày 16
4/10/2009 · Nhâm Ngọ17Ngày 17
5/10/2009 · Quý Mùi18Ngày 18
6/10/2009 · Giáp Thân19Ngày 19
7/10/2009 · Ất Dậu20Ngày 20
8/10/2009 · Bính Tuất21Ngày 21
9/10/2009 · Đinh Hợi22Ngày 22
10/10/2009 · Mậu Tý23Ngày 23
11/10/2009 · Kỷ Sửu24Ngày 24
12/10/2009 · Canh Dần25Ngày 25
13/10/2009 · Tân Mão26Ngày 26
14/10/2009 · Nhâm Thìn27Ngày 27
15/10/2009 · Quý Tỵ28Ngày 28
16/10/2009 · Giáp Ngọ29Ngày 29
17/10/2009 · Ất Mùi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí