Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Kỷ Sửu 2009
Tháng 9 âm lịch là tháng Giáp Tuất, có 30 ngày, bắt đầu ngày 18/10/2009 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
18/10/2009 · Bính Thân2Ngày 2
19/10/2009 · Đinh Dậu3Ngày 3
20/10/2009 · Mậu Tuất4Ngày 4
21/10/2009 · Kỷ Hợi5Ngày 5
22/10/2009 · Canh Tý6Ngày 6
23/10/2009 · Tân Sửu7Ngày 7
24/10/2009 · Nhâm Dần8Ngày 8
25/10/2009 · Quý Mão9Ngày 9
26/10/2009 · Giáp Thìn10Ngày 10
27/10/2009 · Ất Tỵ11Ngày 11
28/10/2009 · Bính Ngọ12Ngày 12
29/10/2009 · Đinh Mùi13Ngày 13
30/10/2009 · Mậu Thân14Ngày 14
31/10/2009 · Kỷ Dậu15Ngày 15
1/11/2009 · Canh Tuất16Ngày 16
2/11/2009 · Tân Hợi17Ngày 17
3/11/2009 · Nhâm Tý18Ngày 18
4/11/2009 · Quý Sửu19Ngày 19
5/11/2009 · Giáp Dần20Ngày 20
6/11/2009 · Ất Mão21Ngày 21
7/11/2009 · Bính Thìn22Ngày 22
8/11/2009 · Đinh Tỵ23Ngày 23
9/11/2009 · Mậu Ngọ24Ngày 24
10/11/2009 · Kỷ Mùi25Ngày 25
11/11/2009 · Canh Thân26Ngày 26
12/11/2009 · Tân Dậu27Ngày 27
13/11/2009 · Nhâm Tuất28Ngày 28
14/11/2009 · Quý Hợi29Ngày 29
15/11/2009 · Giáp Tý30Ngày 30
16/11/2009 · Ất Sửu
18/10/2009 · Bính Thân2Ngày 2
19/10/2009 · Đinh Dậu3Ngày 3
20/10/2009 · Mậu Tuất4Ngày 4
21/10/2009 · Kỷ Hợi5Ngày 5
22/10/2009 · Canh Tý6Ngày 6
23/10/2009 · Tân Sửu7Ngày 7
24/10/2009 · Nhâm Dần8Ngày 8
25/10/2009 · Quý Mão9Ngày 9
26/10/2009 · Giáp Thìn10Ngày 10
27/10/2009 · Ất Tỵ11Ngày 11
28/10/2009 · Bính Ngọ12Ngày 12
29/10/2009 · Đinh Mùi13Ngày 13
30/10/2009 · Mậu Thân14Ngày 14
31/10/2009 · Kỷ Dậu15Ngày 15
1/11/2009 · Canh Tuất16Ngày 16
2/11/2009 · Tân Hợi17Ngày 17
3/11/2009 · Nhâm Tý18Ngày 18
4/11/2009 · Quý Sửu19Ngày 19
5/11/2009 · Giáp Dần20Ngày 20
6/11/2009 · Ất Mão21Ngày 21
7/11/2009 · Bính Thìn22Ngày 22
8/11/2009 · Đinh Tỵ23Ngày 23
9/11/2009 · Mậu Ngọ24Ngày 24
10/11/2009 · Kỷ Mùi25Ngày 25
11/11/2009 · Canh Thân26Ngày 26
12/11/2009 · Tân Dậu27Ngày 27
13/11/2009 · Nhâm Tuất28Ngày 28
14/11/2009 · Quý Hợi29Ngày 29
15/11/2009 · Giáp Tý30Ngày 30
16/11/2009 · Ất Sửu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí