Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Canh Dần 2010
Tháng 10 âm lịch là tháng Đinh Hợi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 6/11/2010 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
6/11/2010 · Canh Thân2Ngày 2
7/11/2010 · Tân Dậu3Ngày 3
8/11/2010 · Nhâm Tuất4Ngày 4
9/11/2010 · Quý Hợi5Ngày 5
10/11/2010 · Giáp Tý6Ngày 6
11/11/2010 · Ất Sửu7Ngày 7
12/11/2010 · Bính Dần8Ngày 8
13/11/2010 · Đinh Mão9Ngày 9
14/11/2010 · Mậu Thìn10Ngày 10
15/11/2010 · Kỷ Tỵ11Ngày 11
16/11/2010 · Canh Ngọ12Ngày 12
17/11/2010 · Tân Mùi13Ngày 13
18/11/2010 · Nhâm Thân14Ngày 14
19/11/2010 · Quý Dậu15Ngày 15
20/11/2010 · Giáp Tuất16Ngày 16
21/11/2010 · Ất Hợi17Ngày 17
22/11/2010 · Bính Tý18Ngày 18
23/11/2010 · Đinh Sửu19Ngày 19
24/11/2010 · Mậu Dần20Ngày 20
25/11/2010 · Kỷ Mão21Ngày 21
26/11/2010 · Canh Thìn22Ngày 22
27/11/2010 · Tân Tỵ23Ngày 23
28/11/2010 · Nhâm Ngọ24Ngày 24
29/11/2010 · Quý Mùi25Ngày 25
30/11/2010 · Giáp Thân26Ngày 26
1/12/2010 · Ất Dậu27Ngày 27
2/12/2010 · Bính Tuất28Ngày 28
3/12/2010 · Đinh Hợi29Ngày 29
4/12/2010 · Mậu Tý30Ngày 30
5/12/2010 · Kỷ Sửu
6/11/2010 · Canh Thân2Ngày 2
7/11/2010 · Tân Dậu3Ngày 3
8/11/2010 · Nhâm Tuất4Ngày 4
9/11/2010 · Quý Hợi5Ngày 5
10/11/2010 · Giáp Tý6Ngày 6
11/11/2010 · Ất Sửu7Ngày 7
12/11/2010 · Bính Dần8Ngày 8
13/11/2010 · Đinh Mão9Ngày 9
14/11/2010 · Mậu Thìn10Ngày 10
15/11/2010 · Kỷ Tỵ11Ngày 11
16/11/2010 · Canh Ngọ12Ngày 12
17/11/2010 · Tân Mùi13Ngày 13
18/11/2010 · Nhâm Thân14Ngày 14
19/11/2010 · Quý Dậu15Ngày 15
20/11/2010 · Giáp Tuất16Ngày 16
21/11/2010 · Ất Hợi17Ngày 17
22/11/2010 · Bính Tý18Ngày 18
23/11/2010 · Đinh Sửu19Ngày 19
24/11/2010 · Mậu Dần20Ngày 20
25/11/2010 · Kỷ Mão21Ngày 21
26/11/2010 · Canh Thìn22Ngày 22
27/11/2010 · Tân Tỵ23Ngày 23
28/11/2010 · Nhâm Ngọ24Ngày 24
29/11/2010 · Quý Mùi25Ngày 25
30/11/2010 · Giáp Thân26Ngày 26
1/12/2010 · Ất Dậu27Ngày 27
2/12/2010 · Bính Tuất28Ngày 28
3/12/2010 · Đinh Hợi29Ngày 29
4/12/2010 · Mậu Tý30Ngày 30
5/12/2010 · Kỷ Sửu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí