Lá số tử vi sinh tháng 11 năm Canh Dần 2010
Tháng 11 âm lịch là tháng Mậu Tý, có 29 ngày, bắt đầu ngày 6/12/2010 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
6/12/2010 · Canh Dần2Ngày 2
7/12/2010 · Tân Mão3Ngày 3
8/12/2010 · Nhâm Thìn4Ngày 4
9/12/2010 · Quý Tỵ5Ngày 5
10/12/2010 · Giáp Ngọ6Ngày 6
11/12/2010 · Ất Mùi7Ngày 7
12/12/2010 · Bính Thân8Ngày 8
13/12/2010 · Đinh Dậu9Ngày 9
14/12/2010 · Mậu Tuất10Ngày 10
15/12/2010 · Kỷ Hợi11Ngày 11
16/12/2010 · Canh Tý12Ngày 12
17/12/2010 · Tân Sửu13Ngày 13
18/12/2010 · Nhâm Dần14Ngày 14
19/12/2010 · Quý Mão15Ngày 15
20/12/2010 · Giáp Thìn16Ngày 16
21/12/2010 · Ất Tỵ17Ngày 17
22/12/2010 · Bính Ngọ18Ngày 18
23/12/2010 · Đinh Mùi19Ngày 19
24/12/2010 · Mậu Thân20Ngày 20
25/12/2010 · Kỷ Dậu21Ngày 21
26/12/2010 · Canh Tuất22Ngày 22
27/12/2010 · Tân Hợi23Ngày 23
28/12/2010 · Nhâm Tý24Ngày 24
29/12/2010 · Quý Sửu25Ngày 25
30/12/2010 · Giáp Dần26Ngày 26
31/12/2010 · Ất Mão27Ngày 27
1/1/2011 · Bính Thìn28Ngày 28
2/1/2011 · Đinh Tỵ29Ngày 29
3/1/2011 · Mậu Ngọ
6/12/2010 · Canh Dần2Ngày 2
7/12/2010 · Tân Mão3Ngày 3
8/12/2010 · Nhâm Thìn4Ngày 4
9/12/2010 · Quý Tỵ5Ngày 5
10/12/2010 · Giáp Ngọ6Ngày 6
11/12/2010 · Ất Mùi7Ngày 7
12/12/2010 · Bính Thân8Ngày 8
13/12/2010 · Đinh Dậu9Ngày 9
14/12/2010 · Mậu Tuất10Ngày 10
15/12/2010 · Kỷ Hợi11Ngày 11
16/12/2010 · Canh Tý12Ngày 12
17/12/2010 · Tân Sửu13Ngày 13
18/12/2010 · Nhâm Dần14Ngày 14
19/12/2010 · Quý Mão15Ngày 15
20/12/2010 · Giáp Thìn16Ngày 16
21/12/2010 · Ất Tỵ17Ngày 17
22/12/2010 · Bính Ngọ18Ngày 18
23/12/2010 · Đinh Mùi19Ngày 19
24/12/2010 · Mậu Thân20Ngày 20
25/12/2010 · Kỷ Dậu21Ngày 21
26/12/2010 · Canh Tuất22Ngày 22
27/12/2010 · Tân Hợi23Ngày 23
28/12/2010 · Nhâm Tý24Ngày 24
29/12/2010 · Quý Sửu25Ngày 25
30/12/2010 · Giáp Dần26Ngày 26
31/12/2010 · Ất Mão27Ngày 27
1/1/2011 · Bính Thìn28Ngày 28
2/1/2011 · Đinh Tỵ29Ngày 29
3/1/2011 · Mậu Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí