Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Canh Dần 2010
Tháng 12 âm lịch là tháng Kỷ Sửu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 4/1/2011 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
4/1/2011 · Kỷ Mùi2Ngày 2
5/1/2011 · Canh Thân3Ngày 3
6/1/2011 · Tân Dậu4Ngày 4
7/1/2011 · Nhâm Tuất5Ngày 5
8/1/2011 · Quý Hợi6Ngày 6
9/1/2011 · Giáp Tý7Ngày 7
10/1/2011 · Ất Sửu8Ngày 8
11/1/2011 · Bính Dần9Ngày 9
12/1/2011 · Đinh Mão10Ngày 10
13/1/2011 · Mậu Thìn11Ngày 11
14/1/2011 · Kỷ Tỵ12Ngày 12
15/1/2011 · Canh Ngọ13Ngày 13
16/1/2011 · Tân Mùi14Ngày 14
17/1/2011 · Nhâm Thân15Ngày 15
18/1/2011 · Quý Dậu16Ngày 16
19/1/2011 · Giáp Tuất17Ngày 17
20/1/2011 · Ất Hợi18Ngày 18
21/1/2011 · Bính Tý19Ngày 19
22/1/2011 · Đinh Sửu20Ngày 20
23/1/2011 · Mậu Dần21Ngày 21
24/1/2011 · Kỷ Mão22Ngày 22
25/1/2011 · Canh Thìn23Ngày 23
26/1/2011 · Tân Tỵ24Ngày 24
27/1/2011 · Nhâm Ngọ25Ngày 25
28/1/2011 · Quý Mùi26Ngày 26
29/1/2011 · Giáp Thân27Ngày 27
30/1/2011 · Ất Dậu28Ngày 28
31/1/2011 · Bính Tuất29Ngày 29
1/2/2011 · Đinh Hợi30Ngày 30
2/2/2011 · Mậu Tý
4/1/2011 · Kỷ Mùi2Ngày 2
5/1/2011 · Canh Thân3Ngày 3
6/1/2011 · Tân Dậu4Ngày 4
7/1/2011 · Nhâm Tuất5Ngày 5
8/1/2011 · Quý Hợi6Ngày 6
9/1/2011 · Giáp Tý7Ngày 7
10/1/2011 · Ất Sửu8Ngày 8
11/1/2011 · Bính Dần9Ngày 9
12/1/2011 · Đinh Mão10Ngày 10
13/1/2011 · Mậu Thìn11Ngày 11
14/1/2011 · Kỷ Tỵ12Ngày 12
15/1/2011 · Canh Ngọ13Ngày 13
16/1/2011 · Tân Mùi14Ngày 14
17/1/2011 · Nhâm Thân15Ngày 15
18/1/2011 · Quý Dậu16Ngày 16
19/1/2011 · Giáp Tuất17Ngày 17
20/1/2011 · Ất Hợi18Ngày 18
21/1/2011 · Bính Tý19Ngày 19
22/1/2011 · Đinh Sửu20Ngày 20
23/1/2011 · Mậu Dần21Ngày 21
24/1/2011 · Kỷ Mão22Ngày 22
25/1/2011 · Canh Thìn23Ngày 23
26/1/2011 · Tân Tỵ24Ngày 24
27/1/2011 · Nhâm Ngọ25Ngày 25
28/1/2011 · Quý Mùi26Ngày 26
29/1/2011 · Giáp Thân27Ngày 27
30/1/2011 · Ất Dậu28Ngày 28
31/1/2011 · Bính Tuất29Ngày 29
1/2/2011 · Đinh Hợi30Ngày 30
2/2/2011 · Mậu Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí