Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Canh Dần 2010
Tháng 4 âm lịch là tháng Tân Tỵ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 14/5/2010 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
14/5/2010 · Giáp Tý2Ngày 2
15/5/2010 · Ất Sửu3Ngày 3
16/5/2010 · Bính Dần4Ngày 4
17/5/2010 · Đinh Mão5Ngày 5
18/5/2010 · Mậu Thìn6Ngày 6
19/5/2010 · Kỷ Tỵ7Ngày 7
20/5/2010 · Canh Ngọ8Ngày 8
21/5/2010 · Tân Mùi9Ngày 9
22/5/2010 · Nhâm Thân10Ngày 10
23/5/2010 · Quý Dậu11Ngày 11
24/5/2010 · Giáp Tuất12Ngày 12
25/5/2010 · Ất Hợi13Ngày 13
26/5/2010 · Bính Tý14Ngày 14
27/5/2010 · Đinh Sửu15Ngày 15
28/5/2010 · Mậu Dần16Ngày 16
29/5/2010 · Kỷ Mão17Ngày 17
30/5/2010 · Canh Thìn18Ngày 18
31/5/2010 · Tân Tỵ19Ngày 19
1/6/2010 · Nhâm Ngọ20Ngày 20
2/6/2010 · Quý Mùi21Ngày 21
3/6/2010 · Giáp Thân22Ngày 22
4/6/2010 · Ất Dậu23Ngày 23
5/6/2010 · Bính Tuất24Ngày 24
6/6/2010 · Đinh Hợi25Ngày 25
7/6/2010 · Mậu Tý26Ngày 26
8/6/2010 · Kỷ Sửu27Ngày 27
9/6/2010 · Canh Dần28Ngày 28
10/6/2010 · Tân Mão29Ngày 29
11/6/2010 · Nhâm Thìn
14/5/2010 · Giáp Tý2Ngày 2
15/5/2010 · Ất Sửu3Ngày 3
16/5/2010 · Bính Dần4Ngày 4
17/5/2010 · Đinh Mão5Ngày 5
18/5/2010 · Mậu Thìn6Ngày 6
19/5/2010 · Kỷ Tỵ7Ngày 7
20/5/2010 · Canh Ngọ8Ngày 8
21/5/2010 · Tân Mùi9Ngày 9
22/5/2010 · Nhâm Thân10Ngày 10
23/5/2010 · Quý Dậu11Ngày 11
24/5/2010 · Giáp Tuất12Ngày 12
25/5/2010 · Ất Hợi13Ngày 13
26/5/2010 · Bính Tý14Ngày 14
27/5/2010 · Đinh Sửu15Ngày 15
28/5/2010 · Mậu Dần16Ngày 16
29/5/2010 · Kỷ Mão17Ngày 17
30/5/2010 · Canh Thìn18Ngày 18
31/5/2010 · Tân Tỵ19Ngày 19
1/6/2010 · Nhâm Ngọ20Ngày 20
2/6/2010 · Quý Mùi21Ngày 21
3/6/2010 · Giáp Thân22Ngày 22
4/6/2010 · Ất Dậu23Ngày 23
5/6/2010 · Bính Tuất24Ngày 24
6/6/2010 · Đinh Hợi25Ngày 25
7/6/2010 · Mậu Tý26Ngày 26
8/6/2010 · Kỷ Sửu27Ngày 27
9/6/2010 · Canh Dần28Ngày 28
10/6/2010 · Tân Mão29Ngày 29
11/6/2010 · Nhâm Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí