Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Canh Dần 2010
Tháng 9 âm lịch là tháng Bính Tuất, có 29 ngày, bắt đầu ngày 8/10/2010 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
8/10/2010 · Tân Mão2Ngày 2
9/10/2010 · Nhâm Thìn3Ngày 3
10/10/2010 · Quý Tỵ4Ngày 4
11/10/2010 · Giáp Ngọ5Ngày 5
12/10/2010 · Ất Mùi6Ngày 6
13/10/2010 · Bính Thân7Ngày 7
14/10/2010 · Đinh Dậu8Ngày 8
15/10/2010 · Mậu Tuất9Ngày 9
16/10/2010 · Kỷ Hợi10Ngày 10
17/10/2010 · Canh Tý11Ngày 11
18/10/2010 · Tân Sửu12Ngày 12
19/10/2010 · Nhâm Dần13Ngày 13
20/10/2010 · Quý Mão14Ngày 14
21/10/2010 · Giáp Thìn15Ngày 15
22/10/2010 · Ất Tỵ16Ngày 16
23/10/2010 · Bính Ngọ17Ngày 17
24/10/2010 · Đinh Mùi18Ngày 18
25/10/2010 · Mậu Thân19Ngày 19
26/10/2010 · Kỷ Dậu20Ngày 20
27/10/2010 · Canh Tuất21Ngày 21
28/10/2010 · Tân Hợi22Ngày 22
29/10/2010 · Nhâm Tý23Ngày 23
30/10/2010 · Quý Sửu24Ngày 24
31/10/2010 · Giáp Dần25Ngày 25
1/11/2010 · Ất Mão26Ngày 26
2/11/2010 · Bính Thìn27Ngày 27
3/11/2010 · Đinh Tỵ28Ngày 28
4/11/2010 · Mậu Ngọ29Ngày 29
5/11/2010 · Kỷ Mùi
8/10/2010 · Tân Mão2Ngày 2
9/10/2010 · Nhâm Thìn3Ngày 3
10/10/2010 · Quý Tỵ4Ngày 4
11/10/2010 · Giáp Ngọ5Ngày 5
12/10/2010 · Ất Mùi6Ngày 6
13/10/2010 · Bính Thân7Ngày 7
14/10/2010 · Đinh Dậu8Ngày 8
15/10/2010 · Mậu Tuất9Ngày 9
16/10/2010 · Kỷ Hợi10Ngày 10
17/10/2010 · Canh Tý11Ngày 11
18/10/2010 · Tân Sửu12Ngày 12
19/10/2010 · Nhâm Dần13Ngày 13
20/10/2010 · Quý Mão14Ngày 14
21/10/2010 · Giáp Thìn15Ngày 15
22/10/2010 · Ất Tỵ16Ngày 16
23/10/2010 · Bính Ngọ17Ngày 17
24/10/2010 · Đinh Mùi18Ngày 18
25/10/2010 · Mậu Thân19Ngày 19
26/10/2010 · Kỷ Dậu20Ngày 20
27/10/2010 · Canh Tuất21Ngày 21
28/10/2010 · Tân Hợi22Ngày 22
29/10/2010 · Nhâm Tý23Ngày 23
30/10/2010 · Quý Sửu24Ngày 24
31/10/2010 · Giáp Dần25Ngày 25
1/11/2010 · Ất Mão26Ngày 26
2/11/2010 · Bính Thìn27Ngày 27
3/11/2010 · Đinh Tỵ28Ngày 28
4/11/2010 · Mậu Ngọ29Ngày 29
5/11/2010 · Kỷ Mùi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí