Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Tân Mão 2011
Tháng 1 âm lịch là tháng Canh Dần, có 30 ngày, bắt đầu ngày 3/2/2011 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
3/2/2011 · Kỷ Sửu2Ngày 2
4/2/2011 · Canh Dần3Ngày 3
5/2/2011 · Tân Mão4Ngày 4
6/2/2011 · Nhâm Thìn5Ngày 5
7/2/2011 · Quý Tỵ6Ngày 6
8/2/2011 · Giáp Ngọ7Ngày 7
9/2/2011 · Ất Mùi8Ngày 8
10/2/2011 · Bính Thân9Ngày 9
11/2/2011 · Đinh Dậu10Ngày 10
12/2/2011 · Mậu Tuất11Ngày 11
13/2/2011 · Kỷ Hợi12Ngày 12
14/2/2011 · Canh Tý13Ngày 13
15/2/2011 · Tân Sửu14Ngày 14
16/2/2011 · Nhâm Dần15Ngày 15
17/2/2011 · Quý Mão16Ngày 16
18/2/2011 · Giáp Thìn17Ngày 17
19/2/2011 · Ất Tỵ18Ngày 18
20/2/2011 · Bính Ngọ19Ngày 19
21/2/2011 · Đinh Mùi20Ngày 20
22/2/2011 · Mậu Thân21Ngày 21
23/2/2011 · Kỷ Dậu22Ngày 22
24/2/2011 · Canh Tuất23Ngày 23
25/2/2011 · Tân Hợi24Ngày 24
26/2/2011 · Nhâm Tý25Ngày 25
27/2/2011 · Quý Sửu26Ngày 26
28/2/2011 · Giáp Dần27Ngày 27
1/3/2011 · Ất Mão28Ngày 28
2/3/2011 · Bính Thìn29Ngày 29
3/3/2011 · Đinh Tỵ30Ngày 30
4/3/2011 · Mậu Ngọ
3/2/2011 · Kỷ Sửu2Ngày 2
4/2/2011 · Canh Dần3Ngày 3
5/2/2011 · Tân Mão4Ngày 4
6/2/2011 · Nhâm Thìn5Ngày 5
7/2/2011 · Quý Tỵ6Ngày 6
8/2/2011 · Giáp Ngọ7Ngày 7
9/2/2011 · Ất Mùi8Ngày 8
10/2/2011 · Bính Thân9Ngày 9
11/2/2011 · Đinh Dậu10Ngày 10
12/2/2011 · Mậu Tuất11Ngày 11
13/2/2011 · Kỷ Hợi12Ngày 12
14/2/2011 · Canh Tý13Ngày 13
15/2/2011 · Tân Sửu14Ngày 14
16/2/2011 · Nhâm Dần15Ngày 15
17/2/2011 · Quý Mão16Ngày 16
18/2/2011 · Giáp Thìn17Ngày 17
19/2/2011 · Ất Tỵ18Ngày 18
20/2/2011 · Bính Ngọ19Ngày 19
21/2/2011 · Đinh Mùi20Ngày 20
22/2/2011 · Mậu Thân21Ngày 21
23/2/2011 · Kỷ Dậu22Ngày 22
24/2/2011 · Canh Tuất23Ngày 23
25/2/2011 · Tân Hợi24Ngày 24
26/2/2011 · Nhâm Tý25Ngày 25
27/2/2011 · Quý Sửu26Ngày 26
28/2/2011 · Giáp Dần27Ngày 27
1/3/2011 · Ất Mão28Ngày 28
2/3/2011 · Bính Thìn29Ngày 29
3/3/2011 · Đinh Tỵ30Ngày 30
4/3/2011 · Mậu Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí