Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Tân Mão 2011
Tháng 9 âm lịch là tháng Mậu Tuất, có 30 ngày, bắt đầu ngày 27/9/2011 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
27/9/2011 · Ất Dậu2Ngày 2
28/9/2011 · Bính Tuất3Ngày 3
29/9/2011 · Đinh Hợi4Ngày 4
30/9/2011 · Mậu Tý5Ngày 5
1/10/2011 · Kỷ Sửu6Ngày 6
2/10/2011 · Canh Dần7Ngày 7
3/10/2011 · Tân Mão8Ngày 8
4/10/2011 · Nhâm Thìn9Ngày 9
5/10/2011 · Quý Tỵ10Ngày 10
6/10/2011 · Giáp Ngọ11Ngày 11
7/10/2011 · Ất Mùi12Ngày 12
8/10/2011 · Bính Thân13Ngày 13
9/10/2011 · Đinh Dậu14Ngày 14
10/10/2011 · Mậu Tuất15Ngày 15
11/10/2011 · Kỷ Hợi16Ngày 16
12/10/2011 · Canh Tý17Ngày 17
13/10/2011 · Tân Sửu18Ngày 18
14/10/2011 · Nhâm Dần19Ngày 19
15/10/2011 · Quý Mão20Ngày 20
16/10/2011 · Giáp Thìn21Ngày 21
17/10/2011 · Ất Tỵ22Ngày 22
18/10/2011 · Bính Ngọ23Ngày 23
19/10/2011 · Đinh Mùi24Ngày 24
20/10/2011 · Mậu Thân25Ngày 25
21/10/2011 · Kỷ Dậu26Ngày 26
22/10/2011 · Canh Tuất27Ngày 27
23/10/2011 · Tân Hợi28Ngày 28
24/10/2011 · Nhâm Tý29Ngày 29
25/10/2011 · Quý Sửu30Ngày 30
26/10/2011 · Giáp Dần
27/9/2011 · Ất Dậu2Ngày 2
28/9/2011 · Bính Tuất3Ngày 3
29/9/2011 · Đinh Hợi4Ngày 4
30/9/2011 · Mậu Tý5Ngày 5
1/10/2011 · Kỷ Sửu6Ngày 6
2/10/2011 · Canh Dần7Ngày 7
3/10/2011 · Tân Mão8Ngày 8
4/10/2011 · Nhâm Thìn9Ngày 9
5/10/2011 · Quý Tỵ10Ngày 10
6/10/2011 · Giáp Ngọ11Ngày 11
7/10/2011 · Ất Mùi12Ngày 12
8/10/2011 · Bính Thân13Ngày 13
9/10/2011 · Đinh Dậu14Ngày 14
10/10/2011 · Mậu Tuất15Ngày 15
11/10/2011 · Kỷ Hợi16Ngày 16
12/10/2011 · Canh Tý17Ngày 17
13/10/2011 · Tân Sửu18Ngày 18
14/10/2011 · Nhâm Dần19Ngày 19
15/10/2011 · Quý Mão20Ngày 20
16/10/2011 · Giáp Thìn21Ngày 21
17/10/2011 · Ất Tỵ22Ngày 22
18/10/2011 · Bính Ngọ23Ngày 23
19/10/2011 · Đinh Mùi24Ngày 24
20/10/2011 · Mậu Thân25Ngày 25
21/10/2011 · Kỷ Dậu26Ngày 26
22/10/2011 · Canh Tuất27Ngày 27
23/10/2011 · Tân Hợi28Ngày 28
24/10/2011 · Nhâm Tý29Ngày 29
25/10/2011 · Quý Sửu30Ngày 30
26/10/2011 · Giáp Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí