Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Nhâm Thìn 2012
Tháng 1 âm lịch là tháng Nhâm Dần, có 30 ngày, bắt đầu ngày 23/1/2012 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
23/1/2012 · Quý Mùi2Ngày 2
24/1/2012 · Giáp Thân3Ngày 3
25/1/2012 · Ất Dậu4Ngày 4
26/1/2012 · Bính Tuất5Ngày 5
27/1/2012 · Đinh Hợi6Ngày 6
28/1/2012 · Mậu Tý7Ngày 7
29/1/2012 · Kỷ Sửu8Ngày 8
30/1/2012 · Canh Dần9Ngày 9
31/1/2012 · Tân Mão10Ngày 10
1/2/2012 · Nhâm Thìn11Ngày 11
2/2/2012 · Quý Tỵ12Ngày 12
3/2/2012 · Giáp Ngọ13Ngày 13
4/2/2012 · Ất Mùi14Ngày 14
5/2/2012 · Bính Thân15Ngày 15
6/2/2012 · Đinh Dậu16Ngày 16
7/2/2012 · Mậu Tuất17Ngày 17
8/2/2012 · Kỷ Hợi18Ngày 18
9/2/2012 · Canh Tý19Ngày 19
10/2/2012 · Tân Sửu20Ngày 20
11/2/2012 · Nhâm Dần21Ngày 21
12/2/2012 · Quý Mão22Ngày 22
13/2/2012 · Giáp Thìn23Ngày 23
14/2/2012 · Ất Tỵ24Ngày 24
15/2/2012 · Bính Ngọ25Ngày 25
16/2/2012 · Đinh Mùi26Ngày 26
17/2/2012 · Mậu Thân27Ngày 27
18/2/2012 · Kỷ Dậu28Ngày 28
19/2/2012 · Canh Tuất29Ngày 29
20/2/2012 · Tân Hợi30Ngày 30
21/2/2012 · Nhâm Tý
23/1/2012 · Quý Mùi2Ngày 2
24/1/2012 · Giáp Thân3Ngày 3
25/1/2012 · Ất Dậu4Ngày 4
26/1/2012 · Bính Tuất5Ngày 5
27/1/2012 · Đinh Hợi6Ngày 6
28/1/2012 · Mậu Tý7Ngày 7
29/1/2012 · Kỷ Sửu8Ngày 8
30/1/2012 · Canh Dần9Ngày 9
31/1/2012 · Tân Mão10Ngày 10
1/2/2012 · Nhâm Thìn11Ngày 11
2/2/2012 · Quý Tỵ12Ngày 12
3/2/2012 · Giáp Ngọ13Ngày 13
4/2/2012 · Ất Mùi14Ngày 14
5/2/2012 · Bính Thân15Ngày 15
6/2/2012 · Đinh Dậu16Ngày 16
7/2/2012 · Mậu Tuất17Ngày 17
8/2/2012 · Kỷ Hợi18Ngày 18
9/2/2012 · Canh Tý19Ngày 19
10/2/2012 · Tân Sửu20Ngày 20
11/2/2012 · Nhâm Dần21Ngày 21
12/2/2012 · Quý Mão22Ngày 22
13/2/2012 · Giáp Thìn23Ngày 23
14/2/2012 · Ất Tỵ24Ngày 24
15/2/2012 · Bính Ngọ25Ngày 25
16/2/2012 · Đinh Mùi26Ngày 26
17/2/2012 · Mậu Thân27Ngày 27
18/2/2012 · Kỷ Dậu28Ngày 28
19/2/2012 · Canh Tuất29Ngày 29
20/2/2012 · Tân Hợi30Ngày 30
21/2/2012 · Nhâm Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí