Lá số tử vi sinh tháng 11 năm Nhâm Thìn 2012
Tháng 11 âm lịch là tháng Nhâm Tý, có 30 ngày, bắt đầu ngày 13/12/2012 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
13/12/2012 · Mậu Thân2Ngày 2
14/12/2012 · Kỷ Dậu3Ngày 3
15/12/2012 · Canh Tuất4Ngày 4
16/12/2012 · Tân Hợi5Ngày 5
17/12/2012 · Nhâm Tý6Ngày 6
18/12/2012 · Quý Sửu7Ngày 7
19/12/2012 · Giáp Dần8Ngày 8
20/12/2012 · Ất Mão9Ngày 9
21/12/2012 · Bính Thìn10Ngày 10
22/12/2012 · Đinh Tỵ11Ngày 11
23/12/2012 · Mậu Ngọ12Ngày 12
24/12/2012 · Kỷ Mùi13Ngày 13
25/12/2012 · Canh Thân14Ngày 14
26/12/2012 · Tân Dậu15Ngày 15
27/12/2012 · Nhâm Tuất16Ngày 16
28/12/2012 · Quý Hợi17Ngày 17
29/12/2012 · Giáp Tý18Ngày 18
30/12/2012 · Ất Sửu19Ngày 19
31/12/2012 · Bính Dần20Ngày 20
1/1/2013 · Đinh Mão21Ngày 21
2/1/2013 · Mậu Thìn22Ngày 22
3/1/2013 · Kỷ Tỵ23Ngày 23
4/1/2013 · Canh Ngọ24Ngày 24
5/1/2013 · Tân Mùi25Ngày 25
6/1/2013 · Nhâm Thân26Ngày 26
7/1/2013 · Quý Dậu27Ngày 27
8/1/2013 · Giáp Tuất28Ngày 28
9/1/2013 · Ất Hợi29Ngày 29
10/1/2013 · Bính Tý30Ngày 30
11/1/2013 · Đinh Sửu
13/12/2012 · Mậu Thân2Ngày 2
14/12/2012 · Kỷ Dậu3Ngày 3
15/12/2012 · Canh Tuất4Ngày 4
16/12/2012 · Tân Hợi5Ngày 5
17/12/2012 · Nhâm Tý6Ngày 6
18/12/2012 · Quý Sửu7Ngày 7
19/12/2012 · Giáp Dần8Ngày 8
20/12/2012 · Ất Mão9Ngày 9
21/12/2012 · Bính Thìn10Ngày 10
22/12/2012 · Đinh Tỵ11Ngày 11
23/12/2012 · Mậu Ngọ12Ngày 12
24/12/2012 · Kỷ Mùi13Ngày 13
25/12/2012 · Canh Thân14Ngày 14
26/12/2012 · Tân Dậu15Ngày 15
27/12/2012 · Nhâm Tuất16Ngày 16
28/12/2012 · Quý Hợi17Ngày 17
29/12/2012 · Giáp Tý18Ngày 18
30/12/2012 · Ất Sửu19Ngày 19
31/12/2012 · Bính Dần20Ngày 20
1/1/2013 · Đinh Mão21Ngày 21
2/1/2013 · Mậu Thìn22Ngày 22
3/1/2013 · Kỷ Tỵ23Ngày 23
4/1/2013 · Canh Ngọ24Ngày 24
5/1/2013 · Tân Mùi25Ngày 25
6/1/2013 · Nhâm Thân26Ngày 26
7/1/2013 · Quý Dậu27Ngày 27
8/1/2013 · Giáp Tuất28Ngày 28
9/1/2013 · Ất Hợi29Ngày 29
10/1/2013 · Bính Tý30Ngày 30
11/1/2013 · Đinh Sửu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí