Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Nhâm Thìn 2012
Tháng 12 âm lịch là tháng Quý Sửu, có 29 ngày, bắt đầu ngày 12/1/2013 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
12/1/2013 · Mậu Dần2Ngày 2
13/1/2013 · Kỷ Mão3Ngày 3
14/1/2013 · Canh Thìn4Ngày 4
15/1/2013 · Tân Tỵ5Ngày 5
16/1/2013 · Nhâm Ngọ6Ngày 6
17/1/2013 · Quý Mùi7Ngày 7
18/1/2013 · Giáp Thân8Ngày 8
19/1/2013 · Ất Dậu9Ngày 9
20/1/2013 · Bính Tuất10Ngày 10
21/1/2013 · Đinh Hợi11Ngày 11
22/1/2013 · Mậu Tý12Ngày 12
23/1/2013 · Kỷ Sửu13Ngày 13
24/1/2013 · Canh Dần14Ngày 14
25/1/2013 · Tân Mão15Ngày 15
26/1/2013 · Nhâm Thìn16Ngày 16
27/1/2013 · Quý Tỵ17Ngày 17
28/1/2013 · Giáp Ngọ18Ngày 18
29/1/2013 · Ất Mùi19Ngày 19
30/1/2013 · Bính Thân20Ngày 20
31/1/2013 · Đinh Dậu21Ngày 21
1/2/2013 · Mậu Tuất22Ngày 22
2/2/2013 · Kỷ Hợi23Ngày 23
3/2/2013 · Canh Tý24Ngày 24
4/2/2013 · Tân Sửu25Ngày 25
5/2/2013 · Nhâm Dần26Ngày 26
6/2/2013 · Quý Mão27Ngày 27
7/2/2013 · Giáp Thìn28Ngày 28
8/2/2013 · Ất Tỵ29Ngày 29
9/2/2013 · Bính Ngọ
12/1/2013 · Mậu Dần2Ngày 2
13/1/2013 · Kỷ Mão3Ngày 3
14/1/2013 · Canh Thìn4Ngày 4
15/1/2013 · Tân Tỵ5Ngày 5
16/1/2013 · Nhâm Ngọ6Ngày 6
17/1/2013 · Quý Mùi7Ngày 7
18/1/2013 · Giáp Thân8Ngày 8
19/1/2013 · Ất Dậu9Ngày 9
20/1/2013 · Bính Tuất10Ngày 10
21/1/2013 · Đinh Hợi11Ngày 11
22/1/2013 · Mậu Tý12Ngày 12
23/1/2013 · Kỷ Sửu13Ngày 13
24/1/2013 · Canh Dần14Ngày 14
25/1/2013 · Tân Mão15Ngày 15
26/1/2013 · Nhâm Thìn16Ngày 16
27/1/2013 · Quý Tỵ17Ngày 17
28/1/2013 · Giáp Ngọ18Ngày 18
29/1/2013 · Ất Mùi19Ngày 19
30/1/2013 · Bính Thân20Ngày 20
31/1/2013 · Đinh Dậu21Ngày 21
1/2/2013 · Mậu Tuất22Ngày 22
2/2/2013 · Kỷ Hợi23Ngày 23
3/2/2013 · Canh Tý24Ngày 24
4/2/2013 · Tân Sửu25Ngày 25
5/2/2013 · Nhâm Dần26Ngày 26
6/2/2013 · Quý Mão27Ngày 27
7/2/2013 · Giáp Thìn28Ngày 28
8/2/2013 · Ất Tỵ29Ngày 29
9/2/2013 · Bính Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí