Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Nhâm Thìn 2012
Tháng 4 âm lịch là tháng Ất Tỵ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 21/4/2012 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
21/4/2012 · Nhâm Tý2Ngày 2
22/4/2012 · Quý Sửu3Ngày 3
23/4/2012 · Giáp Dần4Ngày 4
24/4/2012 · Ất Mão5Ngày 5
25/4/2012 · Bính Thìn6Ngày 6
26/4/2012 · Đinh Tỵ7Ngày 7
27/4/2012 · Mậu Ngọ8Ngày 8
28/4/2012 · Kỷ Mùi9Ngày 9
29/4/2012 · Canh Thân10Ngày 10
30/4/2012 · Tân Dậu11Ngày 11
1/5/2012 · Nhâm Tuất12Ngày 12
2/5/2012 · Quý Hợi13Ngày 13
3/5/2012 · Giáp Tý14Ngày 14
4/5/2012 · Ất Sửu15Ngày 15
5/5/2012 · Bính Dần16Ngày 16
6/5/2012 · Đinh Mão17Ngày 17
7/5/2012 · Mậu Thìn18Ngày 18
8/5/2012 · Kỷ Tỵ19Ngày 19
9/5/2012 · Canh Ngọ20Ngày 20
10/5/2012 · Tân Mùi21Ngày 21
11/5/2012 · Nhâm Thân22Ngày 22
12/5/2012 · Quý Dậu23Ngày 23
13/5/2012 · Giáp Tuất24Ngày 24
14/5/2012 · Ất Hợi25Ngày 25
15/5/2012 · Bính Tý26Ngày 26
16/5/2012 · Đinh Sửu27Ngày 27
17/5/2012 · Mậu Dần28Ngày 28
18/5/2012 · Kỷ Mão29Ngày 29
19/5/2012 · Canh Thìn30Ngày 30
20/5/2012 · Tân Tỵ
21/4/2012 · Nhâm Tý2Ngày 2
22/4/2012 · Quý Sửu3Ngày 3
23/4/2012 · Giáp Dần4Ngày 4
24/4/2012 · Ất Mão5Ngày 5
25/4/2012 · Bính Thìn6Ngày 6
26/4/2012 · Đinh Tỵ7Ngày 7
27/4/2012 · Mậu Ngọ8Ngày 8
28/4/2012 · Kỷ Mùi9Ngày 9
29/4/2012 · Canh Thân10Ngày 10
30/4/2012 · Tân Dậu11Ngày 11
1/5/2012 · Nhâm Tuất12Ngày 12
2/5/2012 · Quý Hợi13Ngày 13
3/5/2012 · Giáp Tý14Ngày 14
4/5/2012 · Ất Sửu15Ngày 15
5/5/2012 · Bính Dần16Ngày 16
6/5/2012 · Đinh Mão17Ngày 17
7/5/2012 · Mậu Thìn18Ngày 18
8/5/2012 · Kỷ Tỵ19Ngày 19
9/5/2012 · Canh Ngọ20Ngày 20
10/5/2012 · Tân Mùi21Ngày 21
11/5/2012 · Nhâm Thân22Ngày 22
12/5/2012 · Quý Dậu23Ngày 23
13/5/2012 · Giáp Tuất24Ngày 24
14/5/2012 · Ất Hợi25Ngày 25
15/5/2012 · Bính Tý26Ngày 26
16/5/2012 · Đinh Sửu27Ngày 27
17/5/2012 · Mậu Dần28Ngày 28
18/5/2012 · Kỷ Mão29Ngày 29
19/5/2012 · Canh Thìn30Ngày 30
20/5/2012 · Tân Tỵ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí