Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Nhâm Thìn 2012
Tháng 6 âm lịch là tháng Đinh Mùi, có 29 ngày, bắt đầu ngày 19/7/2012 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
19/7/2012 · Tân Tỵ2Ngày 2
20/7/2012 · Nhâm Ngọ3Ngày 3
21/7/2012 · Quý Mùi4Ngày 4
22/7/2012 · Giáp Thân5Ngày 5
23/7/2012 · Ất Dậu6Ngày 6
24/7/2012 · Bính Tuất7Ngày 7
25/7/2012 · Đinh Hợi8Ngày 8
26/7/2012 · Mậu Tý9Ngày 9
27/7/2012 · Kỷ Sửu10Ngày 10
28/7/2012 · Canh Dần11Ngày 11
29/7/2012 · Tân Mão12Ngày 12
30/7/2012 · Nhâm Thìn13Ngày 13
31/7/2012 · Quý Tỵ14Ngày 14
1/8/2012 · Giáp Ngọ15Ngày 15
2/8/2012 · Ất Mùi16Ngày 16
3/8/2012 · Bính Thân17Ngày 17
4/8/2012 · Đinh Dậu18Ngày 18
5/8/2012 · Mậu Tuất19Ngày 19
6/8/2012 · Kỷ Hợi20Ngày 20
7/8/2012 · Canh Tý21Ngày 21
8/8/2012 · Tân Sửu22Ngày 22
9/8/2012 · Nhâm Dần23Ngày 23
10/8/2012 · Quý Mão24Ngày 24
11/8/2012 · Giáp Thìn25Ngày 25
12/8/2012 · Ất Tỵ26Ngày 26
13/8/2012 · Bính Ngọ27Ngày 27
14/8/2012 · Đinh Mùi28Ngày 28
15/8/2012 · Mậu Thân29Ngày 29
16/8/2012 · Kỷ Dậu
19/7/2012 · Tân Tỵ2Ngày 2
20/7/2012 · Nhâm Ngọ3Ngày 3
21/7/2012 · Quý Mùi4Ngày 4
22/7/2012 · Giáp Thân5Ngày 5
23/7/2012 · Ất Dậu6Ngày 6
24/7/2012 · Bính Tuất7Ngày 7
25/7/2012 · Đinh Hợi8Ngày 8
26/7/2012 · Mậu Tý9Ngày 9
27/7/2012 · Kỷ Sửu10Ngày 10
28/7/2012 · Canh Dần11Ngày 11
29/7/2012 · Tân Mão12Ngày 12
30/7/2012 · Nhâm Thìn13Ngày 13
31/7/2012 · Quý Tỵ14Ngày 14
1/8/2012 · Giáp Ngọ15Ngày 15
2/8/2012 · Ất Mùi16Ngày 16
3/8/2012 · Bính Thân17Ngày 17
4/8/2012 · Đinh Dậu18Ngày 18
5/8/2012 · Mậu Tuất19Ngày 19
6/8/2012 · Kỷ Hợi20Ngày 20
7/8/2012 · Canh Tý21Ngày 21
8/8/2012 · Tân Sửu22Ngày 22
9/8/2012 · Nhâm Dần23Ngày 23
10/8/2012 · Quý Mão24Ngày 24
11/8/2012 · Giáp Thìn25Ngày 25
12/8/2012 · Ất Tỵ26Ngày 26
13/8/2012 · Bính Ngọ27Ngày 27
14/8/2012 · Đinh Mùi28Ngày 28
15/8/2012 · Mậu Thân29Ngày 29
16/8/2012 · Kỷ Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí