Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Nhâm Thìn 2012
Tháng 9 âm lịch là tháng Canh Tuất, có 30 ngày, bắt đầu ngày 15/10/2012 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
15/10/2012 · Kỷ Dậu2Ngày 2
16/10/2012 · Canh Tuất3Ngày 3
17/10/2012 · Tân Hợi4Ngày 4
18/10/2012 · Nhâm Tý5Ngày 5
19/10/2012 · Quý Sửu6Ngày 6
20/10/2012 · Giáp Dần7Ngày 7
21/10/2012 · Ất Mão8Ngày 8
22/10/2012 · Bính Thìn9Ngày 9
23/10/2012 · Đinh Tỵ10Ngày 10
24/10/2012 · Mậu Ngọ11Ngày 11
25/10/2012 · Kỷ Mùi12Ngày 12
26/10/2012 · Canh Thân13Ngày 13
27/10/2012 · Tân Dậu14Ngày 14
28/10/2012 · Nhâm Tuất15Ngày 15
29/10/2012 · Quý Hợi16Ngày 16
30/10/2012 · Giáp Tý17Ngày 17
31/10/2012 · Ất Sửu18Ngày 18
1/11/2012 · Bính Dần19Ngày 19
2/11/2012 · Đinh Mão20Ngày 20
3/11/2012 · Mậu Thìn21Ngày 21
4/11/2012 · Kỷ Tỵ22Ngày 22
5/11/2012 · Canh Ngọ23Ngày 23
6/11/2012 · Tân Mùi24Ngày 24
7/11/2012 · Nhâm Thân25Ngày 25
8/11/2012 · Quý Dậu26Ngày 26
9/11/2012 · Giáp Tuất27Ngày 27
10/11/2012 · Ất Hợi28Ngày 28
11/11/2012 · Bính Tý29Ngày 29
12/11/2012 · Đinh Sửu30Ngày 30
13/11/2012 · Mậu Dần
15/10/2012 · Kỷ Dậu2Ngày 2
16/10/2012 · Canh Tuất3Ngày 3
17/10/2012 · Tân Hợi4Ngày 4
18/10/2012 · Nhâm Tý5Ngày 5
19/10/2012 · Quý Sửu6Ngày 6
20/10/2012 · Giáp Dần7Ngày 7
21/10/2012 · Ất Mão8Ngày 8
22/10/2012 · Bính Thìn9Ngày 9
23/10/2012 · Đinh Tỵ10Ngày 10
24/10/2012 · Mậu Ngọ11Ngày 11
25/10/2012 · Kỷ Mùi12Ngày 12
26/10/2012 · Canh Thân13Ngày 13
27/10/2012 · Tân Dậu14Ngày 14
28/10/2012 · Nhâm Tuất15Ngày 15
29/10/2012 · Quý Hợi16Ngày 16
30/10/2012 · Giáp Tý17Ngày 17
31/10/2012 · Ất Sửu18Ngày 18
1/11/2012 · Bính Dần19Ngày 19
2/11/2012 · Đinh Mão20Ngày 20
3/11/2012 · Mậu Thìn21Ngày 21
4/11/2012 · Kỷ Tỵ22Ngày 22
5/11/2012 · Canh Ngọ23Ngày 23
6/11/2012 · Tân Mùi24Ngày 24
7/11/2012 · Nhâm Thân25Ngày 25
8/11/2012 · Quý Dậu26Ngày 26
9/11/2012 · Giáp Tuất27Ngày 27
10/11/2012 · Ất Hợi28Ngày 28
11/11/2012 · Bính Tý29Ngày 29
12/11/2012 · Đinh Sửu30Ngày 30
13/11/2012 · Mậu Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí