Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Quý Tỵ 2013
Tháng 1 âm lịch là tháng Giáp Dần, có 30 ngày, bắt đầu ngày 10/2/2013 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
10/2/2013 · Đinh Mùi2Ngày 2
11/2/2013 · Mậu Thân3Ngày 3
12/2/2013 · Kỷ Dậu4Ngày 4
13/2/2013 · Canh Tuất5Ngày 5
14/2/2013 · Tân Hợi6Ngày 6
15/2/2013 · Nhâm Tý7Ngày 7
16/2/2013 · Quý Sửu8Ngày 8
17/2/2013 · Giáp Dần9Ngày 9
18/2/2013 · Ất Mão10Ngày 10
19/2/2013 · Bính Thìn11Ngày 11
20/2/2013 · Đinh Tỵ12Ngày 12
21/2/2013 · Mậu Ngọ13Ngày 13
22/2/2013 · Kỷ Mùi14Ngày 14
23/2/2013 · Canh Thân15Ngày 15
24/2/2013 · Tân Dậu16Ngày 16
25/2/2013 · Nhâm Tuất17Ngày 17
26/2/2013 · Quý Hợi18Ngày 18
27/2/2013 · Giáp Tý19Ngày 19
28/2/2013 · Ất Sửu20Ngày 20
1/3/2013 · Bính Dần21Ngày 21
2/3/2013 · Đinh Mão22Ngày 22
3/3/2013 · Mậu Thìn23Ngày 23
4/3/2013 · Kỷ Tỵ24Ngày 24
5/3/2013 · Canh Ngọ25Ngày 25
6/3/2013 · Tân Mùi26Ngày 26
7/3/2013 · Nhâm Thân27Ngày 27
8/3/2013 · Quý Dậu28Ngày 28
9/3/2013 · Giáp Tuất29Ngày 29
10/3/2013 · Ất Hợi30Ngày 30
11/3/2013 · Bính Tý
10/2/2013 · Đinh Mùi2Ngày 2
11/2/2013 · Mậu Thân3Ngày 3
12/2/2013 · Kỷ Dậu4Ngày 4
13/2/2013 · Canh Tuất5Ngày 5
14/2/2013 · Tân Hợi6Ngày 6
15/2/2013 · Nhâm Tý7Ngày 7
16/2/2013 · Quý Sửu8Ngày 8
17/2/2013 · Giáp Dần9Ngày 9
18/2/2013 · Ất Mão10Ngày 10
19/2/2013 · Bính Thìn11Ngày 11
20/2/2013 · Đinh Tỵ12Ngày 12
21/2/2013 · Mậu Ngọ13Ngày 13
22/2/2013 · Kỷ Mùi14Ngày 14
23/2/2013 · Canh Thân15Ngày 15
24/2/2013 · Tân Dậu16Ngày 16
25/2/2013 · Nhâm Tuất17Ngày 17
26/2/2013 · Quý Hợi18Ngày 18
27/2/2013 · Giáp Tý19Ngày 19
28/2/2013 · Ất Sửu20Ngày 20
1/3/2013 · Bính Dần21Ngày 21
2/3/2013 · Đinh Mão22Ngày 22
3/3/2013 · Mậu Thìn23Ngày 23
4/3/2013 · Kỷ Tỵ24Ngày 24
5/3/2013 · Canh Ngọ25Ngày 25
6/3/2013 · Tân Mùi26Ngày 26
7/3/2013 · Nhâm Thân27Ngày 27
8/3/2013 · Quý Dậu28Ngày 28
9/3/2013 · Giáp Tuất29Ngày 29
10/3/2013 · Ất Hợi30Ngày 30
11/3/2013 · Bính Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí