Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Quý Tỵ 2013
Tháng 10 âm lịch là tháng Quý Hợi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 3/11/2013 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
3/11/2013 · Quý Dậu2Ngày 2
4/11/2013 · Giáp Tuất3Ngày 3
5/11/2013 · Ất Hợi4Ngày 4
6/11/2013 · Bính Tý5Ngày 5
7/11/2013 · Đinh Sửu6Ngày 6
8/11/2013 · Mậu Dần7Ngày 7
9/11/2013 · Kỷ Mão8Ngày 8
10/11/2013 · Canh Thìn9Ngày 9
11/11/2013 · Tân Tỵ10Ngày 10
12/11/2013 · Nhâm Ngọ11Ngày 11
13/11/2013 · Quý Mùi12Ngày 12
14/11/2013 · Giáp Thân13Ngày 13
15/11/2013 · Ất Dậu14Ngày 14
16/11/2013 · Bính Tuất15Ngày 15
17/11/2013 · Đinh Hợi16Ngày 16
18/11/2013 · Mậu Tý17Ngày 17
19/11/2013 · Kỷ Sửu18Ngày 18
20/11/2013 · Canh Dần19Ngày 19
21/11/2013 · Tân Mão20Ngày 20
22/11/2013 · Nhâm Thìn21Ngày 21
23/11/2013 · Quý Tỵ22Ngày 22
24/11/2013 · Giáp Ngọ23Ngày 23
25/11/2013 · Ất Mùi24Ngày 24
26/11/2013 · Bính Thân25Ngày 25
27/11/2013 · Đinh Dậu26Ngày 26
28/11/2013 · Mậu Tuất27Ngày 27
29/11/2013 · Kỷ Hợi28Ngày 28
30/11/2013 · Canh Tý29Ngày 29
1/12/2013 · Tân Sửu30Ngày 30
2/12/2013 · Nhâm Dần
3/11/2013 · Quý Dậu2Ngày 2
4/11/2013 · Giáp Tuất3Ngày 3
5/11/2013 · Ất Hợi4Ngày 4
6/11/2013 · Bính Tý5Ngày 5
7/11/2013 · Đinh Sửu6Ngày 6
8/11/2013 · Mậu Dần7Ngày 7
9/11/2013 · Kỷ Mão8Ngày 8
10/11/2013 · Canh Thìn9Ngày 9
11/11/2013 · Tân Tỵ10Ngày 10
12/11/2013 · Nhâm Ngọ11Ngày 11
13/11/2013 · Quý Mùi12Ngày 12
14/11/2013 · Giáp Thân13Ngày 13
15/11/2013 · Ất Dậu14Ngày 14
16/11/2013 · Bính Tuất15Ngày 15
17/11/2013 · Đinh Hợi16Ngày 16
18/11/2013 · Mậu Tý17Ngày 17
19/11/2013 · Kỷ Sửu18Ngày 18
20/11/2013 · Canh Dần19Ngày 19
21/11/2013 · Tân Mão20Ngày 20
22/11/2013 · Nhâm Thìn21Ngày 21
23/11/2013 · Quý Tỵ22Ngày 22
24/11/2013 · Giáp Ngọ23Ngày 23
25/11/2013 · Ất Mùi24Ngày 24
26/11/2013 · Bính Thân25Ngày 25
27/11/2013 · Đinh Dậu26Ngày 26
28/11/2013 · Mậu Tuất27Ngày 27
29/11/2013 · Kỷ Hợi28Ngày 28
30/11/2013 · Canh Tý29Ngày 29
1/12/2013 · Tân Sửu30Ngày 30
2/12/2013 · Nhâm Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí