Lá số tử vi sinh tháng 11 năm Quý Tỵ 2013
Tháng 11 âm lịch là tháng Giáp Tý, có 29 ngày, bắt đầu ngày 3/12/2013 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
3/12/2013 · Quý Mão2Ngày 2
4/12/2013 · Giáp Thìn3Ngày 3
5/12/2013 · Ất Tỵ4Ngày 4
6/12/2013 · Bính Ngọ5Ngày 5
7/12/2013 · Đinh Mùi6Ngày 6
8/12/2013 · Mậu Thân7Ngày 7
9/12/2013 · Kỷ Dậu8Ngày 8
10/12/2013 · Canh Tuất9Ngày 9
11/12/2013 · Tân Hợi10Ngày 10
12/12/2013 · Nhâm Tý11Ngày 11
13/12/2013 · Quý Sửu12Ngày 12
14/12/2013 · Giáp Dần13Ngày 13
15/12/2013 · Ất Mão14Ngày 14
16/12/2013 · Bính Thìn15Ngày 15
17/12/2013 · Đinh Tỵ16Ngày 16
18/12/2013 · Mậu Ngọ17Ngày 17
19/12/2013 · Kỷ Mùi18Ngày 18
20/12/2013 · Canh Thân19Ngày 19
21/12/2013 · Tân Dậu20Ngày 20
22/12/2013 · Nhâm Tuất21Ngày 21
23/12/2013 · Quý Hợi22Ngày 22
24/12/2013 · Giáp Tý23Ngày 23
25/12/2013 · Ất Sửu24Ngày 24
26/12/2013 · Bính Dần25Ngày 25
27/12/2013 · Đinh Mão26Ngày 26
28/12/2013 · Mậu Thìn27Ngày 27
29/12/2013 · Kỷ Tỵ28Ngày 28
30/12/2013 · Canh Ngọ29Ngày 29
31/12/2013 · Tân Mùi
3/12/2013 · Quý Mão2Ngày 2
4/12/2013 · Giáp Thìn3Ngày 3
5/12/2013 · Ất Tỵ4Ngày 4
6/12/2013 · Bính Ngọ5Ngày 5
7/12/2013 · Đinh Mùi6Ngày 6
8/12/2013 · Mậu Thân7Ngày 7
9/12/2013 · Kỷ Dậu8Ngày 8
10/12/2013 · Canh Tuất9Ngày 9
11/12/2013 · Tân Hợi10Ngày 10
12/12/2013 · Nhâm Tý11Ngày 11
13/12/2013 · Quý Sửu12Ngày 12
14/12/2013 · Giáp Dần13Ngày 13
15/12/2013 · Ất Mão14Ngày 14
16/12/2013 · Bính Thìn15Ngày 15
17/12/2013 · Đinh Tỵ16Ngày 16
18/12/2013 · Mậu Ngọ17Ngày 17
19/12/2013 · Kỷ Mùi18Ngày 18
20/12/2013 · Canh Thân19Ngày 19
21/12/2013 · Tân Dậu20Ngày 20
22/12/2013 · Nhâm Tuất21Ngày 21
23/12/2013 · Quý Hợi22Ngày 22
24/12/2013 · Giáp Tý23Ngày 23
25/12/2013 · Ất Sửu24Ngày 24
26/12/2013 · Bính Dần25Ngày 25
27/12/2013 · Đinh Mão26Ngày 26
28/12/2013 · Mậu Thìn27Ngày 27
29/12/2013 · Kỷ Tỵ28Ngày 28
30/12/2013 · Canh Ngọ29Ngày 29
31/12/2013 · Tân Mùi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí