Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Quý Tỵ 2013
Tháng 4 âm lịch là tháng Đinh Tỵ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 10/5/2013 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
10/5/2013 · Bính Tý2Ngày 2
11/5/2013 · Đinh Sửu3Ngày 3
12/5/2013 · Mậu Dần4Ngày 4
13/5/2013 · Kỷ Mão5Ngày 5
14/5/2013 · Canh Thìn6Ngày 6
15/5/2013 · Tân Tỵ7Ngày 7
16/5/2013 · Nhâm Ngọ8Ngày 8
17/5/2013 · Quý Mùi9Ngày 9
18/5/2013 · Giáp Thân10Ngày 10
19/5/2013 · Ất Dậu11Ngày 11
20/5/2013 · Bính Tuất12Ngày 12
21/5/2013 · Đinh Hợi13Ngày 13
22/5/2013 · Mậu Tý14Ngày 14
23/5/2013 · Kỷ Sửu15Ngày 15
24/5/2013 · Canh Dần16Ngày 16
25/5/2013 · Tân Mão17Ngày 17
26/5/2013 · Nhâm Thìn18Ngày 18
27/5/2013 · Quý Tỵ19Ngày 19
28/5/2013 · Giáp Ngọ20Ngày 20
29/5/2013 · Ất Mùi21Ngày 21
30/5/2013 · Bính Thân22Ngày 22
31/5/2013 · Đinh Dậu23Ngày 23
1/6/2013 · Mậu Tuất24Ngày 24
2/6/2013 · Kỷ Hợi25Ngày 25
3/6/2013 · Canh Tý26Ngày 26
4/6/2013 · Tân Sửu27Ngày 27
5/6/2013 · Nhâm Dần28Ngày 28
6/6/2013 · Quý Mão29Ngày 29
7/6/2013 · Giáp Thìn
10/5/2013 · Bính Tý2Ngày 2
11/5/2013 · Đinh Sửu3Ngày 3
12/5/2013 · Mậu Dần4Ngày 4
13/5/2013 · Kỷ Mão5Ngày 5
14/5/2013 · Canh Thìn6Ngày 6
15/5/2013 · Tân Tỵ7Ngày 7
16/5/2013 · Nhâm Ngọ8Ngày 8
17/5/2013 · Quý Mùi9Ngày 9
18/5/2013 · Giáp Thân10Ngày 10
19/5/2013 · Ất Dậu11Ngày 11
20/5/2013 · Bính Tuất12Ngày 12
21/5/2013 · Đinh Hợi13Ngày 13
22/5/2013 · Mậu Tý14Ngày 14
23/5/2013 · Kỷ Sửu15Ngày 15
24/5/2013 · Canh Dần16Ngày 16
25/5/2013 · Tân Mão17Ngày 17
26/5/2013 · Nhâm Thìn18Ngày 18
27/5/2013 · Quý Tỵ19Ngày 19
28/5/2013 · Giáp Ngọ20Ngày 20
29/5/2013 · Ất Mùi21Ngày 21
30/5/2013 · Bính Thân22Ngày 22
31/5/2013 · Đinh Dậu23Ngày 23
1/6/2013 · Mậu Tuất24Ngày 24
2/6/2013 · Kỷ Hợi25Ngày 25
3/6/2013 · Canh Tý26Ngày 26
4/6/2013 · Tân Sửu27Ngày 27
5/6/2013 · Nhâm Dần28Ngày 28
6/6/2013 · Quý Mão29Ngày 29
7/6/2013 · Giáp Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí