Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Giáp Ngọ 2014
Tháng 10 âm lịch là tháng Ất Hợi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 22/11/2014 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
22/11/2014 · Đinh Dậu2Ngày 2
23/11/2014 · Mậu Tuất3Ngày 3
24/11/2014 · Kỷ Hợi4Ngày 4
25/11/2014 · Canh Tý5Ngày 5
26/11/2014 · Tân Sửu6Ngày 6
27/11/2014 · Nhâm Dần7Ngày 7
28/11/2014 · Quý Mão8Ngày 8
29/11/2014 · Giáp Thìn9Ngày 9
30/11/2014 · Ất Tỵ10Ngày 10
1/12/2014 · Bính Ngọ11Ngày 11
2/12/2014 · Đinh Mùi12Ngày 12
3/12/2014 · Mậu Thân13Ngày 13
4/12/2014 · Kỷ Dậu14Ngày 14
5/12/2014 · Canh Tuất15Ngày 15
6/12/2014 · Tân Hợi16Ngày 16
7/12/2014 · Nhâm Tý17Ngày 17
8/12/2014 · Quý Sửu18Ngày 18
9/12/2014 · Giáp Dần19Ngày 19
10/12/2014 · Ất Mão20Ngày 20
11/12/2014 · Bính Thìn21Ngày 21
12/12/2014 · Đinh Tỵ22Ngày 22
13/12/2014 · Mậu Ngọ23Ngày 23
14/12/2014 · Kỷ Mùi24Ngày 24
15/12/2014 · Canh Thân25Ngày 25
16/12/2014 · Tân Dậu26Ngày 26
17/12/2014 · Nhâm Tuất27Ngày 27
18/12/2014 · Quý Hợi28Ngày 28
19/12/2014 · Giáp Tý29Ngày 29
20/12/2014 · Ất Sửu30Ngày 30
21/12/2014 · Bính Dần
22/11/2014 · Đinh Dậu2Ngày 2
23/11/2014 · Mậu Tuất3Ngày 3
24/11/2014 · Kỷ Hợi4Ngày 4
25/11/2014 · Canh Tý5Ngày 5
26/11/2014 · Tân Sửu6Ngày 6
27/11/2014 · Nhâm Dần7Ngày 7
28/11/2014 · Quý Mão8Ngày 8
29/11/2014 · Giáp Thìn9Ngày 9
30/11/2014 · Ất Tỵ10Ngày 10
1/12/2014 · Bính Ngọ11Ngày 11
2/12/2014 · Đinh Mùi12Ngày 12
3/12/2014 · Mậu Thân13Ngày 13
4/12/2014 · Kỷ Dậu14Ngày 14
5/12/2014 · Canh Tuất15Ngày 15
6/12/2014 · Tân Hợi16Ngày 16
7/12/2014 · Nhâm Tý17Ngày 17
8/12/2014 · Quý Sửu18Ngày 18
9/12/2014 · Giáp Dần19Ngày 19
10/12/2014 · Ất Mão20Ngày 20
11/12/2014 · Bính Thìn21Ngày 21
12/12/2014 · Đinh Tỵ22Ngày 22
13/12/2014 · Mậu Ngọ23Ngày 23
14/12/2014 · Kỷ Mùi24Ngày 24
15/12/2014 · Canh Thân25Ngày 25
16/12/2014 · Tân Dậu26Ngày 26
17/12/2014 · Nhâm Tuất27Ngày 27
18/12/2014 · Quý Hợi28Ngày 28
19/12/2014 · Giáp Tý29Ngày 29
20/12/2014 · Ất Sửu30Ngày 30
21/12/2014 · Bính Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí