Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Giáp Ngọ 2014
Tháng 12 âm lịch là tháng Đinh Sửu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 20/1/2015 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
20/1/2015 · Bính Thân2Ngày 2
21/1/2015 · Đinh Dậu3Ngày 3
22/1/2015 · Mậu Tuất4Ngày 4
23/1/2015 · Kỷ Hợi5Ngày 5
24/1/2015 · Canh Tý6Ngày 6
25/1/2015 · Tân Sửu7Ngày 7
26/1/2015 · Nhâm Dần8Ngày 8
27/1/2015 · Quý Mão9Ngày 9
28/1/2015 · Giáp Thìn10Ngày 10
29/1/2015 · Ất Tỵ11Ngày 11
30/1/2015 · Bính Ngọ12Ngày 12
31/1/2015 · Đinh Mùi13Ngày 13
1/2/2015 · Mậu Thân14Ngày 14
2/2/2015 · Kỷ Dậu15Ngày 15
3/2/2015 · Canh Tuất16Ngày 16
4/2/2015 · Tân Hợi17Ngày 17
5/2/2015 · Nhâm Tý18Ngày 18
6/2/2015 · Quý Sửu19Ngày 19
7/2/2015 · Giáp Dần20Ngày 20
8/2/2015 · Ất Mão21Ngày 21
9/2/2015 · Bính Thìn22Ngày 22
10/2/2015 · Đinh Tỵ23Ngày 23
11/2/2015 · Mậu Ngọ24Ngày 24
12/2/2015 · Kỷ Mùi25Ngày 25
13/2/2015 · Canh Thân26Ngày 26
14/2/2015 · Tân Dậu27Ngày 27
15/2/2015 · Nhâm Tuất28Ngày 28
16/2/2015 · Quý Hợi29Ngày 29
17/2/2015 · Giáp Tý30Ngày 30
18/2/2015 · Ất Sửu
20/1/2015 · Bính Thân2Ngày 2
21/1/2015 · Đinh Dậu3Ngày 3
22/1/2015 · Mậu Tuất4Ngày 4
23/1/2015 · Kỷ Hợi5Ngày 5
24/1/2015 · Canh Tý6Ngày 6
25/1/2015 · Tân Sửu7Ngày 7
26/1/2015 · Nhâm Dần8Ngày 8
27/1/2015 · Quý Mão9Ngày 9
28/1/2015 · Giáp Thìn10Ngày 10
29/1/2015 · Ất Tỵ11Ngày 11
30/1/2015 · Bính Ngọ12Ngày 12
31/1/2015 · Đinh Mùi13Ngày 13
1/2/2015 · Mậu Thân14Ngày 14
2/2/2015 · Kỷ Dậu15Ngày 15
3/2/2015 · Canh Tuất16Ngày 16
4/2/2015 · Tân Hợi17Ngày 17
5/2/2015 · Nhâm Tý18Ngày 18
6/2/2015 · Quý Sửu19Ngày 19
7/2/2015 · Giáp Dần20Ngày 20
8/2/2015 · Ất Mão21Ngày 21
9/2/2015 · Bính Thìn22Ngày 22
10/2/2015 · Đinh Tỵ23Ngày 23
11/2/2015 · Mậu Ngọ24Ngày 24
12/2/2015 · Kỷ Mùi25Ngày 25
13/2/2015 · Canh Thân26Ngày 26
14/2/2015 · Tân Dậu27Ngày 27
15/2/2015 · Nhâm Tuất28Ngày 28
16/2/2015 · Quý Hợi29Ngày 29
17/2/2015 · Giáp Tý30Ngày 30
18/2/2015 · Ất Sửu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí