Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Giáp Ngọ 2014
Tháng 4 âm lịch là tháng Kỷ Tỵ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 29/4/2014 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
29/4/2014 · Canh Ngọ2Ngày 2
30/4/2014 · Tân Mùi3Ngày 3
1/5/2014 · Nhâm Thân4Ngày 4
2/5/2014 · Quý Dậu5Ngày 5
3/5/2014 · Giáp Tuất6Ngày 6
4/5/2014 · Ất Hợi7Ngày 7
5/5/2014 · Bính Tý8Ngày 8
6/5/2014 · Đinh Sửu9Ngày 9
7/5/2014 · Mậu Dần10Ngày 10
8/5/2014 · Kỷ Mão11Ngày 11
9/5/2014 · Canh Thìn12Ngày 12
10/5/2014 · Tân Tỵ13Ngày 13
11/5/2014 · Nhâm Ngọ14Ngày 14
12/5/2014 · Quý Mùi15Ngày 15
13/5/2014 · Giáp Thân16Ngày 16
14/5/2014 · Ất Dậu17Ngày 17
15/5/2014 · Bính Tuất18Ngày 18
16/5/2014 · Đinh Hợi19Ngày 19
17/5/2014 · Mậu Tý20Ngày 20
18/5/2014 · Kỷ Sửu21Ngày 21
19/5/2014 · Canh Dần22Ngày 22
20/5/2014 · Tân Mão23Ngày 23
21/5/2014 · Nhâm Thìn24Ngày 24
22/5/2014 · Quý Tỵ25Ngày 25
23/5/2014 · Giáp Ngọ26Ngày 26
24/5/2014 · Ất Mùi27Ngày 27
25/5/2014 · Bính Thân28Ngày 28
26/5/2014 · Đinh Dậu29Ngày 29
27/5/2014 · Mậu Tuất30Ngày 30
28/5/2014 · Kỷ Hợi
29/4/2014 · Canh Ngọ2Ngày 2
30/4/2014 · Tân Mùi3Ngày 3
1/5/2014 · Nhâm Thân4Ngày 4
2/5/2014 · Quý Dậu5Ngày 5
3/5/2014 · Giáp Tuất6Ngày 6
4/5/2014 · Ất Hợi7Ngày 7
5/5/2014 · Bính Tý8Ngày 8
6/5/2014 · Đinh Sửu9Ngày 9
7/5/2014 · Mậu Dần10Ngày 10
8/5/2014 · Kỷ Mão11Ngày 11
9/5/2014 · Canh Thìn12Ngày 12
10/5/2014 · Tân Tỵ13Ngày 13
11/5/2014 · Nhâm Ngọ14Ngày 14
12/5/2014 · Quý Mùi15Ngày 15
13/5/2014 · Giáp Thân16Ngày 16
14/5/2014 · Ất Dậu17Ngày 17
15/5/2014 · Bính Tuất18Ngày 18
16/5/2014 · Đinh Hợi19Ngày 19
17/5/2014 · Mậu Tý20Ngày 20
18/5/2014 · Kỷ Sửu21Ngày 21
19/5/2014 · Canh Dần22Ngày 22
20/5/2014 · Tân Mão23Ngày 23
21/5/2014 · Nhâm Thìn24Ngày 24
22/5/2014 · Quý Tỵ25Ngày 25
23/5/2014 · Giáp Ngọ26Ngày 26
24/5/2014 · Ất Mùi27Ngày 27
25/5/2014 · Bính Thân28Ngày 28
26/5/2014 · Đinh Dậu29Ngày 29
27/5/2014 · Mậu Tuất30Ngày 30
28/5/2014 · Kỷ Hợi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí