Lá số tử vi sinh tháng 5 năm Giáp Ngọ 2014
Tháng 5 âm lịch là tháng Canh Ngọ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 29/5/2014 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
29/5/2014 · Canh Tý2Ngày 2
30/5/2014 · Tân Sửu3Ngày 3
31/5/2014 · Nhâm Dần4Ngày 4
1/6/2014 · Quý Mão5Ngày 5
2/6/2014 · Giáp Thìn6Ngày 6
3/6/2014 · Ất Tỵ7Ngày 7
4/6/2014 · Bính Ngọ8Ngày 8
5/6/2014 · Đinh Mùi9Ngày 9
6/6/2014 · Mậu Thân10Ngày 10
7/6/2014 · Kỷ Dậu11Ngày 11
8/6/2014 · Canh Tuất12Ngày 12
9/6/2014 · Tân Hợi13Ngày 13
10/6/2014 · Nhâm Tý14Ngày 14
11/6/2014 · Quý Sửu15Ngày 15
12/6/2014 · Giáp Dần16Ngày 16
13/6/2014 · Ất Mão17Ngày 17
14/6/2014 · Bính Thìn18Ngày 18
15/6/2014 · Đinh Tỵ19Ngày 19
16/6/2014 · Mậu Ngọ20Ngày 20
17/6/2014 · Kỷ Mùi21Ngày 21
18/6/2014 · Canh Thân22Ngày 22
19/6/2014 · Tân Dậu23Ngày 23
20/6/2014 · Nhâm Tuất24Ngày 24
21/6/2014 · Quý Hợi25Ngày 25
22/6/2014 · Giáp Tý26Ngày 26
23/6/2014 · Ất Sửu27Ngày 27
24/6/2014 · Bính Dần28Ngày 28
25/6/2014 · Đinh Mão29Ngày 29
26/6/2014 · Mậu Thìn
29/5/2014 · Canh Tý2Ngày 2
30/5/2014 · Tân Sửu3Ngày 3
31/5/2014 · Nhâm Dần4Ngày 4
1/6/2014 · Quý Mão5Ngày 5
2/6/2014 · Giáp Thìn6Ngày 6
3/6/2014 · Ất Tỵ7Ngày 7
4/6/2014 · Bính Ngọ8Ngày 8
5/6/2014 · Đinh Mùi9Ngày 9
6/6/2014 · Mậu Thân10Ngày 10
7/6/2014 · Kỷ Dậu11Ngày 11
8/6/2014 · Canh Tuất12Ngày 12
9/6/2014 · Tân Hợi13Ngày 13
10/6/2014 · Nhâm Tý14Ngày 14
11/6/2014 · Quý Sửu15Ngày 15
12/6/2014 · Giáp Dần16Ngày 16
13/6/2014 · Ất Mão17Ngày 17
14/6/2014 · Bính Thìn18Ngày 18
15/6/2014 · Đinh Tỵ19Ngày 19
16/6/2014 · Mậu Ngọ20Ngày 20
17/6/2014 · Kỷ Mùi21Ngày 21
18/6/2014 · Canh Thân22Ngày 22
19/6/2014 · Tân Dậu23Ngày 23
20/6/2014 · Nhâm Tuất24Ngày 24
21/6/2014 · Quý Hợi25Ngày 25
22/6/2014 · Giáp Tý26Ngày 26
23/6/2014 · Ất Sửu27Ngày 27
24/6/2014 · Bính Dần28Ngày 28
25/6/2014 · Đinh Mão29Ngày 29
26/6/2014 · Mậu Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí